sea of marmora

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Biển Marmara: Một vùng biển nội địa nằmphía tây bắc Thổ Nhĩ Kỳ, được nối với Biển Đen qua eo biển Bosphorus nối với Biển Aegea qua eo biển Dardanelles. Đây một vùng biển vai trò quan trọng trong lịch sử địa khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Sea of Marmora is located between Europe and Asia. (Biển Marmara nằm giữa châu Âu châu Á.)
    • Many ancient cities were built along the coast of the Sea of Marmora. (Nhiều thành phố cổ đại được xây dựng dọc theo bờ biển Marmara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the Sea of Marmora": chỉ vị trí trong vùng biển này.

    • The islands in the Sea of Marmora are popular tourist destinations. (Các hòn đảoBiển Marmara những điểm đến du lịch nổi tiếng.)
  • "across the Sea of Marmora": chỉ sự di chuyển qua vùng biển.

    • Ferries run regularly across the Sea of Marmora. (Các phà chạy thường xuyên qua Biển Marmara.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea of Marmara (danh từ riêng): Biến thể viết tắt phổ biến hơn của "Sea of Marmora", thường được dùng trong văn bản hiện đại.
    • The Sea of Marmara is an inland sea in Turkey. (Biển Marmara một vùng biển nội địaThổ Nhĩ Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Marmara Sea: Một tên gọi khác tương đương với "Sea of Marmora", thường được dùng trong các ngữ cảnh không chính thức.
  • Propontis: Tên gọi lịch sử của Biển Marmara trong thời cổ đại Hy Lạp La .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sail across the Sea of Marmora: đi thuyền qua Biển Marmara.

    • The sailors sailed across the Sea of Marmora to reach Istanbul. (Các thủy thủ đã đi thuyền qua Biển Marmara để đến Istanbul.)
  • Explore the Sea of Marmora: khám phá Biển Marmara.

    • Scientists explore the Sea of Marmora to study its marine life. (Các nhà khoa học khám phá Biển Marmara để nghiên cứu đời sống biển của .)
Thành ngữ liên quan
  • As calm as the Sea of Marmora: yên tĩnh như Biển Marmara (dùng để miêu tả một vùng nước hoặc tình huống rất yên bình).
    • The bay was as calm as the Sea of Marmora on a summer morning. (Vịnh này yên tĩnh như Biển Marmara vào một buổi sáng mùa .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sea of marmora
A ferry crosses the Sea of Marmora at sunset.