sea of okhotsk
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Biển Okhotsk: Một nhánh của Thái Bình Dương, nằm ở phía đông của châu Á, giữa bán đảo Kamchatka, quần đảo Kuril, đảo Sakhalin và bờ biển phía đông của Nga.
Ví dụ sử dụng
- (Biển Okhotsk nổi tiếng với điều kiện mùa đông khắc nghiệt.)
- (Nhiều loài cá sinh sống ở Biển Okhotsk.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sea of Okhotsk" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa lý, khí hậu học, và sinh thái biển để chỉ vùng biển cụ thể này.
- The Sea of Okhotsk plays a crucial role in the climate of the Russian Far East. (Biển Okhotsk đóng vai trò quan trọng trong khí hậu của vùng Viễn Đông nước Nga.)
Biến thể và từ gần giống
- Okhotsk (tính từ): thuộc về Biển Okhotsk.
- The Okhotsk region is rich in natural resources. (Vùng Okhotsk giàu tài nguyên thiên nhiên.)
- Okhotsk Sea (danh từ riêng): tên gọi khác của Biển Okhotsk, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác, vì đây là một danh từ riêng chỉ một vùng biển cụ thể. Có thể dùng "vùng biển" (sea area) nhưng không thay thế trực tiếp.
Các cụm từ liên quan
- Sea of Okhotsk ice: băng biển Okhotsk.
- The Sea of Okhotsk ice affects shipping routes. (Băng biển Okhotsk ảnh hưởng đến các tuyến đường vận chuyển.)
- Sea of Okhotsk ecosystem: hệ sinh thái Biển Okhotsk.
- The Sea of Okhotsk ecosystem is home to unique marine life. (Hệ sinh thái Biển Okhotsk là nơi cư trú của các sinh vật biển độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Sea of Okhotsk".