sea poppy

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thuốc phiện biển: Một loại cây thân thảo nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, mang hoa màu vàng, thường mọc dọc theo các bờ biển đầy cátphía đông Bắc Mỹ. Cây này đặc điểm phủ một lớp phấn trắng (glaucous) đã được du nhập vào nhiều khu vực.

dụ sử dụng
  • The sea poppy is often found in sandy coastal areas, adding a splash of yellow to the landscape.
    (Cây thuốc phiện biển thường được tìm thấycác khu vực bờ biển đầy cát, thêm một mảng màu vàng cho cảnh quan.)

  • Botanists study the sea poppy for its unique adaptation to salty environments.
    (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây thuốc phiện biển khả năng thích nghi độc đáo của với môi trường mặn.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sea poppy" có thể được dùng trong văn cảnh sinh thái học để mô tả một loài thực vật chỉ thị cho các bãi biển cát ổn định. (Sự hiện diện của cây thuốc phiện biển cho thấy một hệ sinh thái cồn cát ven biển khỏe mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp cho "sea poppy" đây một tên gọi ghép cụ thể. Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
    • Poppy (cây thuốc phiện): Một chi thực vật hoa, thường màu đỏ hoặc vàng, nhưng không phải loài biển.
    • Sea (biển): Thành phần mô tả môi trường sống ven biển của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Glaucium flavum: Tên khoa học của cây thuốc phiện biển, thường được dùng trong các tài liệu thực vật học.
  • Yellow horned poppy: Một tên thông dụng khác, nhấn mạnh vào màu hoa vàng hình dạng quả dài giống sừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho "sea poppy".
Thành ngữ liên quan
  • "As rare as a sea poppy in a desert": Thành ngữ so sánh, dùng để chỉ một thứ đó cực kỳ hiếm gặp. (Tìm thấy một món đồ cổ thật sựđây hiếm như cây thuốc phiện biển trong sa mạc.)
sea poppy
A sea poppy grows among the sand dunes near the shore.