sea scout
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hướng đạo sinh biển: "sea scout" chỉ một thành viên của tổ chức Hướng đạo (Boy Scouts) tham gia vào các chương trình hoặc hoạt động dưới nước, như chèo thuyền, bơi lội, hoặc các kỹ năng hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy gia nhập đội hướng đạo sinh biển để học chèo thuyền.)
- (Các hướng đạo sinh biển đã dành cuối tuần để thực hành kỹ thuật cứu hộ trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a sea scout": là một hướng đạo sinh biển.
- She has been a sea scout for three years and loves water activities. (Cô ấy đã là hướng đạo sinh biển được ba năm và yêu thích các hoạt động dưới nước.)
Biến thể và từ gần giống
Sea scouting (danh từ): hoạt động hoặc chương trình hướng đạo sinh biển.
- Sea scouting emphasizes teamwork and water safety. (Hướng đạo sinh biển nhấn mạnh tinh thần đồng đội và an toàn dưới nước.)
Scout (danh từ): hướng đạo sinh (nói chung, không riêng về biển).
- A scout is loyal and helpful. (Một hướng đạo sinh trung thành và hay giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Marine scout: hướng đạo sinh hàng hải (từ ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự).
- Water scout: hướng đạo sinh dưới nước (dùng trong một số ngữ cảnh không chính thức).
Thành ngữ liên quan
- To scout the waters: dò xét vùng nước (nghĩa bóng: thăm dò tình hình, nhưng không trực tiếp liên quan đến "sea scout").
- The captain scouted the waters before docking. (Thuyền trưởng đã dò xét vùng nước trước khi cập bến.)