sea squill

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành tỏi biển (cây hoa): "sea squill" một loại cây thân thảo lâu năm, củ hành lớn, mọcvùng ven biển Địa Trung Hải một số vùng khác. Cây này đặc điểm nổi bật cụm hoa nhỏ màu trắng mọc thành chùm dày đặc trên một thân cao, củ của được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ các đặc tính chữa bệnh, đặc biệt làm thuốc lợi tiểu trị ho.

dụ sử dụng
  • (Hành tỏi biển được biết đến với củ tác dụng chữa bệnh, đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ.)
  • (Nông dâncác vùng ven biển thường thu hoạch hành tỏi biển để lấy các đặc tính trị liệu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sea squill bulb": củ của cây hành tỏi biển, thường được phơi khô hoặc chế biến thành thuốc.
    • The sea squill bulb contains compounds that help treat respiratory issues. (Củ của hành tỏi biển chứa các hợp chất giúp điều trị các vấn đề về hô hấp.)
  • "extracts of sea squill": chiết xuất từ cây hành tỏi biển, dùng trong dược phẩm.
    • Extracts of sea squill are used in traditional medicine as a diuretic. (Chiết xuất từ hành tỏi biển được dùng trong y học cổ truyền như một loại thuốc lợi tiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Squill (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi Scilla, thường chỉ các cây củ nhỏ hơn, không có nghĩa "hành tỏi biển".
    • The common squill is a different plant from the sea squill. (Hành tây biển thông thường một loại cây khác với hành tỏi biển.)
  • Sea onion (danh từ): tên gọi khác của "sea squill", thường dùng trong tiếng Anh phổ thông.
    • Sea onion is another name for sea squill. (Hành biển một tên gọi khác của hành tỏi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Urginea maritima (danh từ khoa học): tên khoa học của cây hành tỏi biển, dùng trong phân loại thực vật.
    • Urginea maritima is the scientific name for sea squill. (Urginea maritima tên khoa học của hành tỏi biển.)
  • Red squill (danh từ): tên gọi khác của "sea squill", đặc biệt khi nói đến giống củ màu đỏ, thường dùng làm thuốc diệt chuột.
    • Red squill is a variety of sea squill used as a rodenticide. (Hành tỏi biển đỏ một giống của hành tỏi biển được dùng làm thuốc diệt chuột.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sea squill".)
sea squill
A gardener plants a sea squill bulb in a sunny flower bed.