sea-barrow
/'si:'bærou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọc trứng cá đuối: Một khối trứng của cá đuối, được bao bọc trong một lớp màng dai, thường có hình dạng thuôn dài hoặc hình tròn, tìm thấy trên bãi biển hoặc dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We found a strange, leathery sea-barrow washed up on the shore. (Chúng tôi tìm thấy một bọc trứng cá đuối bằng da kỳ lạ trôi dạt vào bờ.)
- Marine biologists study the development of embryos inside the sea-barrow. (Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu sự phát triển của phôi thai bên trong bọc trứng cá đuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To discover a sea-barrow": Phát hiện một bọc trứng cá đuối.
- Beachcombers sometimes discover a sea-barrow among the seaweed. (Những người nhặt đồ trên bãi biển đôi khi phát hiện một bọc trứng cá đuối giữa đám rong biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Mermaid's purse: Túi tiên cá (một tên gọi phổ biến khác cho "sea-barrow", chỉ cùng một vật thể là bọc trứng của cá đuối hoặc cá mập).
- Egg case: Vỏ trứng (thuật ngữ sinh học chung cho cấu trúc bảo vệ trứng của một số loài cá và động vật không xương sống).
Từ đồng nghĩa
- Ray egg case: Bọc trứng cá đuối (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
- Sker: Một thuật ngữ cổ hiếm gặp cũng chỉ bọc trứng cá.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sea-barrow" một cách riêng biệt.
danh từ
- bọc trứng cá đuối