sea-level pressure

Định nghĩa

Danh từ: Áp suất mực nước biển

sea-level pressure giá trị áp suất khí quyển đã được điều chỉnh (quy đổi) về mực nước biển thông qua một công thức toán học. Đây một chỉ số quan trọng trong khí tượng học để so sánh áp suất giữa các địa điểm độ cao khác nhau, áp suất thực tế thay đổi theo độ cao. Bằng cách quy đổi về mực nước biển, các nhà khí tượng có thể loại bỏ ảnh hưởng của độ cao tập trung vào các hệ thống thời tiết.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khí tượng học sử dụng áp suất mực nước biển để tạo bản đồ thời tiết.)
  • (Chỉ số áp suất mực nước biển 1013,25 milibar.)
  • (Sự giảm áp suất mực nước biển thường báo hiệu một cơn bão đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Điều chỉnh áp suất: Thuật ngữ này thường đi kèm với các động từ như "adjust", "reduce", "convert" để mô tả quá trình quy đổi.

    • The barometric pressure must be adjusted to sea-level pressure for accurate comparison. (Áp suất khí quyển phải được điều chỉnh về áp suất mực nước biển để so sánh chính xác.)
  • Đơn vị đo: Thường được đo bằng hectopascal (hPa) hoặc milibar (mb), với giá trị tiêu chuẩn 1013,25 hPa.

    • A sea-level pressure of 1020 hPa indicates high pressure. (Áp suất mực nước biển 1020 hPa cho thấy áp suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Áp suất khí quyển (atmospheric pressure): Khái niệm rộng hơn, chỉ áp suất do không khí tác động lên bề mặt Trái Đất, chưa quy đổi về mực nước biển.

    • Atmospheric pressure at the top of the mountain is lower than at the base. (Áp suất khí quyển trên đỉnh núi thấp hơn so với dưới chân núi.)
  • Áp suất chuẩn (standard pressure): Giá trị áp suất mực nước biển trung bình (1013,25 hPa) được dùng làm chuẩn trong khoa học.

Từ đồng nghĩa
  • Áp suất quy đổi về mực nước biển (reduced pressure at sea level): Cụm từ dài hơn, ít phổ biến hơn.
  • Áp suất khí quyển chuẩn (standard atmospheric pressure): Dùng khi nói đến giá trị 1013,25 hPa cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm: - Reduce to sea-level pressure: Quy đổi về áp suất mực nước biển. - The readings were reduced to sea-level pressure for consistency. (Các chỉ số đã được quy đổi về áp suất mực nước biển để nhất quán.)

  • Adjust for sea-level pressure: Điều chỉnh để tính đến áp suất mực nước biển.
    • The barometer must be adjusted for sea-level pressure. (Phong vũ biểu phải được điều chỉnh để tính đến áp suất mực nước biển.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sea-level pressure is the baseline": Áp suất mực nước biển mốc cơ sở.
    • In meteorology, sea-level pressure is the baseline for comparing weather systems. (Trong khí tượng học, áp suất mực nước biển mốc cơ sở để so sánh các hệ thống thời tiết.)
sea-level pressure
The weather map displays the sea-level pressure across the region.