sea-level

sea-level

The coastal town is built on land just above sea-level.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mực nước biển, ngang mực nước biển: "sea-level" mô tả một vị trí, khu vực hoặc điểm độ cao bằng với mực nước biển trung bình (mean sea level), thường được dùng để so sánh độ cao địa hình hoặc áp suất khí quyển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The city is built on a sea-level plain. (Thành phố được xây dựng trên một đồng bằngmực nước biển.)
    • Sea-level pressure is typically around 1013 millibars. (Áp suấtmực nước biển thường khoảng 1013 milibar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "above sea-level": trên mực nước biển (dùng để chỉ độ cao).
    • Mount Everest is 8,848 meters above sea-level. (Đỉnh Everest cao 8.848 mét trên mực nước biển.)
  • "below sea-level": dưới mực nước biển (dùng để chỉ vùng trũng).
    • The Dead Sea is about 430 meters below sea-level. (Biển Chết nằmđộ sâu khoảng 430 mét dưới mực nước biển.)
  • "at sea-level": ở ngang mực nước biển (dùng để chỉ vị trí cụ thể).
    • The airport is located at sea-level, making landings easier. (Sân bay nằmngang mực nước biển, giúp việc hạ cánh dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea level (danh từ): mực nước biển (không dấu gạch nối).
    • Global warming is causing sea level to rise. (Sự nóng lên toàn cầu đang khiến mực nước biển dâng cao.)
  • Low-lying (tính từ): nằm thấp, thường gần mực nước biển.
    • The low-lying areas are prone to flooding. (Các khu vực nằm thấp dễ bị ngập lụt.)
Từ đồng nghĩa
  • At sea level: ở mực nước biển (cụm từ tương đương).
  • Baseline: đường cơ sở (trong đo đạc độ cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "sea-level" tính từ ghép, không kết hợp với động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "sea-level" chủ yếu thuật ngữ kỹ thuật trong địa khí tượng học.