sea-sleeve

/'si:'sli:v/
Học thuật
Thân thiện
sea-sleeve

A fisherman holds up a freshly caught sea-sleeve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con mực: Từ "sea-sleeve" một danh từ cổ hoặc ít phổ biến, được sử dụng trong ngữ cảnh động vật học để chỉ một loài động vật thân mềmbiển, cụ thể con mực.
dụ sử dụng
  • Danh từ: (Bản thảo cổ mô tả một sinh vật kỳ lạ gọi là con mực.) (Ngư dân đôi khi dùng thuật ngữ "con mực" trong những câu chuyện của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn bản cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, văn học cổ hoặc phương ngữ địa phương để chỉ con mực. (Nhà thơ đã gọi loài động vật chân đầu "con mực" trong bài thơ thế kỷ 18 của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Squid (n): Con mực. Đây từ hiện đại phổ biến hơn nhiều so với "sea-sleeve". (Chúng tôi gọi món mực nướng tại nhà hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuttlefish (n): Con mực nang (một loài động vật thân mềm chân đầu tương tự).
  • Cephalopod (n): Động vật chân đầu (tên gọi khoa học chung cho nhóm bao gồm mực, bạch tuộc).
sea-sleeve

A fisherman holds up a freshly caught sea-sleeve.

danh từ
  1. (động vật học) con mực