seaborgium

seaborgium

A scientist points to the symbol for seaborgium on a large periodic table.

Định nghĩa

Danh từ: - Seaborgium một nguyên tố hóa học tổng hợp, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, ký hiệu hóa học Sg số nguyên tử 106. Đây một nguyên tố siêu urani (transuranic element), không tồn tại trong tự nhiên chỉ được tạo ra trong phòng thí nghiệm thông qua các phản ứng hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Seaborgium một nguyên tố tính phóng xạ cao phân nhanh chóng.)
  • (Các nhà khoa học lần đầu tiên tổng hợp seaborgium vào năm 1974.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seaborgium isotope": đồng vị của seaborgium.
    • The most stable seaborgium isotope has a half-life of about 14 minutes. (Đồng vị ổn định nhất của seaborgium chu kỳ bán khoảng 14 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Seaborgium (danh từ): không biến thể phổ biến khác.
  • Seaborgium thường được nhắc đến trong ngữ cảnh bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học, cùng với các nguyên tố siêu urani khác như rutherfordium (Rf) dubnium (Db).
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên tố 106: cách gọi dựa trên số nguyên tử.
  • Sg: ký hiệu hóa học viết tắt.
Các cụm từ liên quan
  • Transuranic element: nguyên tố siêu urani (nhóm nguyên tố số nguyên tử lớn hơn 92).
    • Seaborgium is classified as a transuranic element. (Seaborgium được phân loại một nguyên tố siêu urani.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến seaborgium đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.