seafood newburg

Định nghĩa

Danh từ: "seafood newburg" một món ăn gồm hải sản (như tôm, cua, điệp) được nấu trong sốt Newburg (một loại sốt kem làm từ , kem tươi, lòng đỏ trứng, rượu sherry hoặc rượu vang trắng), thường được dùng kèm với bánh mì nướng hoặc cơm.

dụ sử dụng
  • (Cho bữa tối, chúng tôi gọi món seafood newburg được phục vụ trên một lớp cơm.)
  • ( ấy đã chuẩn bị một món seafood newburg béo ngậy với tôm điệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seafood newburg" thường xuất hiện trong thực đơn của các nhà hàng cao cấp hoặc các bữa tiệc trang trọng, như một món chính hoặc món khai vị.
  • Món ăn này có thể biến tấu với nhiều loại hải sản khác nhau, nhưng sốt Newburg thành phần cốt lõi.
Biến thể từ gần giống
  • Newburg sauce (danh từ): sốt Newburg, loại sốt kem đặc trưng dùng để chế biến món seafood newburg.
    • The chef made a rich Newburg sauce for the lobster. (Đầu bếp đã làm một loại sốt Newburg đậm đà cho tôm hùm.)
  • Lobster Newburg (danh từ): một biến thể phổ biến của seafood newburg, dùng tôm hùm thay vì hải sản hỗn hợp.
    • Lobster Newburg is a classic American dish. (Lobster Newburg một món ăn cổ điển của Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Creamy seafood dish: món hải sản kem (mô tả chung, không chính xác bằng "seafood newburg").
  • Seafood in cream sauce: hải sản trong sốt kem.
Các cụm từ liên quan
  • Serve with toast/rice: dùng kèm với bánh mì nướng hoặc cơm.
    • Seafood newburg is often served with toast. (Seafood newburg thường được dùng kèm với bánh mì nướng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "seafood newburg".

seafood newburg
A chef prepares seafood newburg in a restaurant kitchen.