seafood sauce
Định nghĩa
Danh từ:
Sốt hải sản: "seafood sauce" là một loại nước sốt đặc, thường được làm từ tương cà, cải ngựa (horseradish) và nước cốt chanh, dùng để chấm hoặc ăn kèm với các món hải sản như tôm, cua, hàu, hoặc cá chiên. Loại sốt này có vị chua ngọt, cay nhẹ, giúp tăng hương vị cho hải sản.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích chấm tôm của mình vào sốt hải sản.)
- (Nhà hàng phục vụ cá chiên kèm với một phần sốt hải sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make seafood sauce": làm sốt hải sản.
- She learned how to make seafood sauce from her grandmother's recipe. (Cô ấy đã học cách làm sốt hải sản từ công thức của bà mình.)
"to pair with seafood sauce": kết hợp với sốt hải sản.
- Grilled oysters pair perfectly with seafood sauce. (Hàu nướng kết hợp hoàn hảo với sốt hải sản.)
Biến thể và từ gần giống
Cocktail sauce (danh từ): sốt cocktail, một loại sốt tương tự như sốt hải sản, thường dùng cho hải sản nguội.
- Cocktail sauce is a popular condiment for prawns. (Sốt cocktail là một loại gia vị phổ biến cho tôm.)
Seafood dip (danh từ): nước chấm hải sản, thường đặc hơn sốt.
- This creamy seafood dip goes well with crab sticks. (Nước chấm hải sản dạng kem này rất hợp với thanh cua.)
Từ đồng nghĩa
- Marinara sauce (sốt marinara): sốt cà chua dùng cho mì Ý, đôi khi cũng dùng với hải sản, nhưng khác vị.
- Tartar sauce (sốt tartar): sốt làm từ mayonnaise và dưa chuột muối, thường dùng với cá chiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To dip in seafood sauce: nhúng vào sốt hải sản.
- He dipped his fried calamari in seafood sauce. (Anh ấy đã nhúng mực chiên của mình vào sốt hải sản.)
To serve with seafood sauce: phục vụ kèm sốt hải sản.
- The clams are served with a small bowl of seafood sauce. (Nghêu được phục vụ kèm một bát nhỏ sốt hải sản.)
Thành ngữ liên quan
- The sauce makes the dish: nước sốt làm nên món ăn (ám chỉ tầm quan trọng của sốt).
- Without seafood sauce, the grilled fish is just bland; the sauce makes the dish. (Không có sốt hải sản, cá nướng chỉ nhạt nhẽo; nước sốt làm nên món ăn.)