seal in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "seal in" có nghĩa niêm phong, bịt kín hoặc khóa chặt một thứ đó vào bên trong, thường để giữ nguyên trạng thái, hương vị, độ ẩm hoặc không khí. Hành động này tạo ra một lớp chắn ngăn không cho các yếu tố bên ngoài (như không khí, vi khuẩn) xâm nhập cũng ngăn không cho các yếu tố bên trong (như mùi vị, hơi nước) thoát ra ngoài.

dụ sử dụng
  • (Gói hút chân không này khóa chặt hương vị bên trong!)
  • (Đầu bếp dùng một lớp mỡ để bịt kín độ ẩm của miếng thịt quay.)
  • (Lớp phủ mới sẽ khóa chặt gỗ, bảo vệ khỏi mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seal in the freshness": giữ nguyên độ tươi mới.

    • The airtight container seals in the freshness of the coffee beans. (Hộp kín khí giữ nguyên độ tươi của hạt cà phê.)
  • "seal in the heat": giữ nhiệt bên trong.

    • The thick walls seal in the heat during winter. (Những bức tường dày giữ nhiệt bên trong suốt mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Seal (n): con dấu, niêm phong.
    • The envelope had a wax seal. (Phong bì một con dấu sáp.)
  • Seal (v): niêm phong, bịt kín.
    • Please seal the bag after use. (Vui lòng bịt kín túi sau khi sử dụng.)
  • Seal up (phrasal verb): bịt kín hoàn toàn.
    • They sealed up the cracks in the wall. (Họ bịt kín các vết nứt trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Lock in: khóa chặt, giữ nguyên.
    • This package locks in the flavor. (Gói này khóa chặt hương vị.)
  • Trap in: giam giữ bên trong (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
    • The smoke was trapped in the room. (Khói bị giam giữ trong phòng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seal off: phong tỏa, cách ly.
    • The police sealed off the area after the accident. (Cảnh sát đã phong tỏa khu vực sau vụ tai nạn.)
  • Seal up: bịt kín hoàn toàn.
    • They sealed up the windows to keep out the cold. (Họ bịt kín cửa sổ để chống lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Seal one's fate: định đoạt số phận (không liên quan trực tiếp đến "seal in", nhưng mang nghĩa ẩn dụ).
    • His confession sealed his fate. (Lời thú tội của anh ta đã định đoạt số phận của mình.)