seal off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Phong tỏa, cô lập: "seal off" có nghĩa là ngăn chặn mọi lối vào hoặc lối ra của một khu vực, thường để kiểm soát tình huống nguy hiểm, điều tra, hoặc bảo vệ. - Bịt kín, làm kín: "seal off" cũng dùng để chỉ hành động làm kín một vật gì đó (như cửa sổ, đường ống) để ngăn rò rỉ hoặc xâm nhập.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát quyết định phong tỏa toàn bộ tòa nhà sau lời đe dọa đánh bom.)
- (Chúng ta cần bịt kín các cửa sổ để ngăn không khí lạnh lọt vào.)
- (Khu vực đã bị phong tỏa để điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to seal off a leak": bịt kín chỗ rò rỉ.
- The plumber sealed off the leak in the pipe. (Thợ sửa ống nước đã bịt kín chỗ rò rỉ trong đường ống.)
- "to seal off a memory" (nghĩa bóng): cố tình chặn hoặc quên đi một ký ức.
- He tried to seal off the painful memories of his childhood. (Anh ấy cố gắng phong tỏa những ký ức đau buồn thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Seal (động từ): niêm phong, làm kín.
- She sealed the envelope before mailing it. (Cô ấy niêm phong phong bì trước khi gửi thư.)
- Sealed (tính từ): đã được niêm phong, kín.
- The documents were kept in a sealed container. (Các tài liệu được giữ trong một hộp kín.)
Từ đồng nghĩa
- Block off: chặn lối vào.
- The road was blocked off due to construction. (Con đường bị chặn lại vì công trình xây dựng.)
- Isolate: cô lập.
- The infected patients were isolated from the rest. (Các bệnh nhân nhiễm bệnh đã bị cô lập khỏi những người còn lại.)
- Close off: đóng cửa, phong tỏa.
- The authorities closed off the park after dark. (Chính quyền đóng cửa công viên sau khi trời tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut off: cắt đứt, ngăn chặn.
- The flood cut off the village from the outside world. (Lũ lụt đã cắt đứt ngôi làng với thế giới bên ngoài.)
- Shut off: tắt, ngắt (thiết bị).
- Please shut off the engine. (Vui lòng tắt động cơ.)
Thành ngữ liên quan
- Seal one's fate: định đoạt số phận (thường là xấu).
- His careless words sealed his fate in the company. (Những lời nói bất cẩn của anh ta đã định đoạt số phận của anh ta trong công ty.)