sealed

sealed

The package is still sealed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được niêm phong, được bịt kín: "sealed" mô tả một vật hoặc bề mặt đã được đóng kín, niêm phong để ngăn không khí, nước hoặc sự xâm nhập.
    • Được xác định không thể thay đổi: "sealed" cũng chỉ một điều đó đã được quyết định chắc chắn, không thể thay đổi hoặc đảo ngược.
    • Chưa được tiết lộ: "sealed" dùng để chỉ thông tin hoặc mệnh lệnh được giữ bí mật cho đến một thời điểm thích hợp.
dụ sử dụng
  • Được niêm phong, được bịt kín:

    • The package is still sealed; I haven't opened it yet. (Gói hàng vẫn còn được niêm phong; tôi chưa mở ra.)
    • A sealed driveway prevents water damage. (Một lối đi được bịt kín ngăn ngừa hư hại do nước.)
  • Được xác định không thể thay đổi:

    • His fate is sealed after the court's decision. (Số phận của anh ấy đã được xác định không thể thay đổi sau quyết định của tòa án.)
  • Chưa được tiết lộ:

    • The judge issued sealed orders for the operation. (Thẩm phán đã ban hành các mệnh lệnh chưa được tiết lộ cho chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "my lips are sealed": tôi sẽ giữ bí mật, không tiết lộ điều .

    • Don't worry, my lips are sealed about your secret. (Đừng lo, tôi sẽ giữ bí mật về chuyện của bạn.)
  • "sealed with a kiss": được niêm phong bằng nụ hôn (thường dùng trong thư tình hoặc văn học lãng mạn).

    • The letter was sealed with a kiss as a sign of love. (Bức thư được niêm phong bằng một nụ hôn như dấu hiệu của tình yêu.)
  • "sealed deal": một thỏa thuận đã được hoàn tất không thể thay đổi.

    • After signing the contract, it was a sealed deal. (Sau khi hợp đồng, đó một thỏa thuận đã hoàn tất.)
Biến thể từ gần giống
  • Seal (danh từ): con dấu, dấu niêm phong.

    • The document had an official seal. (Tài liệu một con dấu chính thức.)
  • Seal (động từ): niêm phong, bịt kín.

    • Please seal the envelope before mailing it. (Vui lòng niêm phong phong bì trước khi gửi thư.)
  • Unsealed (tính từ): không được niêm phong, đã mở.

    • The unsealed container allowed air to enter. (Hộp không được niêm phong đã cho không khí lọt vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Closed: đã đóng, kín.
  • Secured: được bảo đảm an toàn.
  • Fixed: đã được xác định, không thể thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seal off: phong tỏa, ngăn chặn lối vào.

    • The police sealed off the area after the accident. (Cảnh sát đã phong tỏa khu vực sau vụ tai nạn.)
  • Seal up: bịt kín hoàn toàn.

    • We need to seal up the cracks in the wall. (Chúng ta cần bịt kín các vết nứt trên tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Seal one's fate: tự quyết định số phận của mình (thường theo hướng xấu).

    • By lying to the court, he sealed his fate. (Bằng cách nói dối tòa án, anh ta đã tự quyết định số phận của mình.)
  • Set in stone: đã được xác định, không thể thay đổi (tương tự "sealed").

    • The plan is not yet set in stone, but it's close. (Kế hoạch chưa hoàn toàn được xác định, nhưng gần như vậy.)