sealed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được niêm phong, được bịt kín: "sealed" mô tả một vật hoặc bề mặt đã được đóng kín, niêm phong để ngăn không khí, nước hoặc sự xâm nhập.
- Được xác định không thể thay đổi: "sealed" cũng chỉ một điều gì đó đã được quyết định chắc chắn, không thể thay đổi hoặc đảo ngược.
- Chưa được tiết lộ: "sealed" dùng để chỉ thông tin hoặc mệnh lệnh được giữ bí mật cho đến một thời điểm thích hợp.
Ví dụ sử dụng
Được niêm phong, được bịt kín:
- The package is still sealed; I haven't opened it yet. (Gói hàng vẫn còn được niêm phong; tôi chưa mở nó ra.)
- A sealed driveway prevents water damage. (Một lối đi được bịt kín ngăn ngừa hư hại do nước.)
Được xác định không thể thay đổi:
- His fate is sealed after the court's decision. (Số phận của anh ấy đã được xác định không thể thay đổi sau quyết định của tòa án.)
Chưa được tiết lộ:
- The judge issued sealed orders for the operation. (Thẩm phán đã ban hành các mệnh lệnh chưa được tiết lộ cho chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"my lips are sealed": tôi sẽ giữ bí mật, không tiết lộ điều gì.
- Don't worry, my lips are sealed about your secret. (Đừng lo, tôi sẽ giữ bí mật về chuyện của bạn.)
"sealed with a kiss": được niêm phong bằng nụ hôn (thường dùng trong thư tình hoặc văn học lãng mạn).
- The letter was sealed with a kiss as a sign of love. (Bức thư được niêm phong bằng một nụ hôn như dấu hiệu của tình yêu.)
"sealed deal": một thỏa thuận đã được hoàn tất và không thể thay đổi.
- After signing the contract, it was a sealed deal. (Sau khi ký hợp đồng, đó là một thỏa thuận đã hoàn tất.)
Biến thể và từ gần giống
Seal (danh từ): con dấu, dấu niêm phong.
- The document had an official seal. (Tài liệu có một con dấu chính thức.)
Seal (động từ): niêm phong, bịt kín.
- Please seal the envelope before mailing it. (Vui lòng niêm phong phong bì trước khi gửi thư.)
Unsealed (tính từ): không được niêm phong, đã mở.
- The unsealed container allowed air to enter. (Hộp không được niêm phong đã cho không khí lọt vào.)
Từ đồng nghĩa
- Closed: đã đóng, kín.
- Secured: được bảo đảm an toàn.
- Fixed: đã được xác định, không thể thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Seal off: phong tỏa, ngăn chặn lối vào.
- The police sealed off the area after the accident. (Cảnh sát đã phong tỏa khu vực sau vụ tai nạn.)
Seal up: bịt kín hoàn toàn.
- We need to seal up the cracks in the wall. (Chúng ta cần bịt kín các vết nứt trên tường.)
Thành ngữ liên quan
Seal one's fate: tự quyết định số phận của mình (thường là theo hướng xấu).
- By lying to the court, he sealed his fate. (Bằng cách nói dối tòa án, anh ta đã tự quyết định số phận của mình.)
Set in stone: đã được xác định, không thể thay đổi (tương tự "sealed").
- The plan is not yet set in stone, but it's close. (Kế hoạch chưa hoàn toàn được xác định, nhưng gần như vậy.)