sealing

sealing

The sailor applies sealing to the wooden boat hull.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động làm kín, bịt kín: "sealing" chỉ quá trình hoặc hành động làm cho một vật trở nên kín hoàn toàn, thường để ngăn không cho không khí, nước, hoặc chất lỏng khác lọt qua.
    • Niêm phong: Trong bối cảnh pháp hoặc hành chính, "sealing" còn có nghĩa hành động niêm phong một tài liệu, thùng hàng, hoặc khu vực để đảm bảo an toàn hoặc ngăn truy cập trái phép.
    • Chống thấm nước: Dựa trên định nghĩa từ Wordnet, "sealing" cũng được hiểu hành động xử lý bề mặt vật liệu để làm cho không thấm nước.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "seal"):

    • Đang làm kín, đang bịt kín: "sealing" dạng động từ chỉ hành động đang diễn ra của việc đóng kín hoặc niêm phong một vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sealing of the envelope was done carefully to prevent tampering. (Việc niêm phong phong bì được thực hiện cẩn thận để ngăn chặn việc can thiệp.)
    • Waterproof sealing is essential for outdoor equipment. (Việc chống thấm nước cần thiết cho thiết bị ngoài trời.)
  • Động từ:

    • She is sealing the jar with wax to keep the jam fresh. ( ấy đang làm kín lọ bằng sáp để giữ mứt tươi.)
    • The workers are sealing the cracks in the wall. (Công nhân đang bịt kín các vết nứt trên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sealing wax": sáp niêm phong, một loại vật liệu được sử dụng để làm kín thư từ hoặc tài liệu.

    • The document was secured with red sealing wax. (Tài liệu được bảo vệ bằng sáp niêm phong màu đỏ.)
  • "Sealing compound": hợp chất làm kín, thường dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa.

    • Apply sealing compound around the edges of the window to prevent drafts. (Bôi hợp chất làm kín xung quanh các cạnh cửa sổ để ngăn gió lùa.)
  • "Sealing a deal": ký kết hoặc chốt một thỏa thuận.

    • The handshake was the final step in sealing the business deal. (Cái bắt tay bước cuối cùng trong việc chốt thỏa thuận kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Seal (danh từ/động từ): con dấu, niêm phong; hành động niêm phong.
    • He put his seal on the contract. (Anh ấy đã đóng dấu của mình lên hợp đồng.)
  • Sealed (tính từ): đã được làm kín, đã được niêm phong.
    • The sealed container kept the food fresh. (Hộp đã được làm kín giữ cho thực phẩm tươi.)
  • Sealer (danh từ): chất làm kín, máy làm kín.
    • Use a good sealer for the wooden deck. (Sử dụng chất làm kín tốt cho sàn gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Closing: đóng lại, làm kín (nhưng thường chỉ hành động đóng không nhất thiết phải kín hoàn toàn).
  • Fastening: buộc chặt, cố định (liên quan đến việc làm kín nhưng bằng cách buộc hoặc khóa).
  • Waterproofing: chống thấm nước (một dạng cụ thể của "sealing").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Seal off: phong tỏa, cách ly.
    • The police sealed off the area after the accident. (Cảnh sát đã phong tỏa khu vực sau vụ tai nạn.)
  • Seal up: làm kín hoàn toàn, bịt kín.
    • They sealed up the old fireplace to prevent drafts. (Họ đã bịt kín sưởi để ngăn gió lùa.)
Thành ngữ liên quan
  • Seal someone's fate: quyết định số phận của ai đó (theo nghĩa bóng, không liên quan đến việc làm kín vật ).
    • His careless mistake sealed his fate in the competition. (Sai lầm bất cẩn của anh ấy đã quyết định số phận của anh trong cuộc thi.)
  • Seal of approval: sự chấp thuận chính thức, thường từ cơ quan thẩm quyền.
    • The project received the seal of approval from the board. (Dự án đã nhận được sự chấp thuận chính thức từ hội đồng.)