sealskin tent
Định nghĩa
Danh từ: Lều da chó biển - Một loại lều được làm từ da của hải cẩu (chó biển), là nơi ở mùa hè truyền thống của người Eskimo (Inuit). Đây là một dạng nhà tạm thời, di động, phù hợp với lối sống du mục săn bắn và đánh cá của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Gia đình người Eskimo sống trong một chiếc lều da chó biển trong suốt những tháng mùa hè.)
- (Họ dựng một chiếc lều da chó biển gần bờ biển để giữ mát và khô ráo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pitch a sealskin tent": dựng một chiếc lều da chó biển.
- The hunters learned how to pitch a sealskin tent quickly in strong winds. (Những người thợ săn đã học cách dựng một chiếc lều da chó biển một cách nhanh chóng trong gió mạnh.)
"a traditional sealskin tent": một chiếc lều da chó biển truyền thống.
- The museum displayed a traditional sealskin tent to show how the Inuit lived. (Bảo tàng trưng bày một chiếc lều da chó biển truyền thống để cho thấy người Inuit đã sống như thế nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Sealskin (danh từ): da hải cẩu (chó biển) – nguyên liệu làm nên lều.
- The coat was made of sealskin. (Chiếc áo khoác được làm từ da chó biển.)
- Tent (danh từ): lều – cấu trúc che chắn di động.
- They slept in a tent. (Họ ngủ trong một chiếc lều.)
Từ đồng nghĩa
- Eskimo summer dwelling: nơi ở mùa hè của người Eskimo (mang tính mô tả, không phải từ thông dụng).
- Inuit tent: lều của người Inuit (cách gọi hiện đại hơn, thay thế từ "Eskimo" vì tính nhạy cảm văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Live in a sealskin tent: sống trong một chiếc lều da chó biển.
- Some Inuit families still live in a sealskin tent during the summer. (Một số gia đình người Inuit vẫn sống trong một chiếc lều da chó biển vào mùa hè.)
- Make a sealskin tent: làm một chiếc lều da chó biển.
- The women traditionally make the sealskin tent by sewing the skins together. (Phụ nữ theo truyền thống làm chiếc lều da chó biển bằng cách khâu các tấm da lại với nhau.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sealskin tent".