seamed

seamed

Her grandmother's seamed face smiled with kindness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đường may, đường nối: "seamed" mô tả một vật một hoặc nhiều đường may (seam), thường trên quần áo hoặc vải.
    • nếp nhăn, vết rạn: Khi dùng cho da hoặc bề mặt, "seamed" chỉ tình trạng các đường nhăn hoặc vết rạn giống như đường may, thường do tuổi tác hoặc thời tiết gây ra.
dụ sử dụng
  • đường may:

    • She wore a seamed dress that emphasized her figure. ( ấy mặc một chiếc váy đường may làm nổi bật dáng người.)
    • The seamed stockings were a fashion statement in the 1950s. (Những đôi tất đường may một tuyên bố thời trang vào những năm 1950.)
  • nếp nhăn:

    • His seamed face told the story of a hard life. (Khuôn mặt đầy nếp nhăn của ông ấy kể câu chuyện về một cuộc sống khó khăn.)
    • The old tree trunk was seamed with cracks. (Thân cây già cỗi nhiều vết nứt rạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seamed with": được đánh dấu hoặc phân chia bởi (thường dùng với các vết, đường kẻ).

    • The landscape was seamed with rivers and valleys. (Phong cảnh bị chia cắt bởi các con sông thung lũng.)
  • "Seamed" trong văn học: thường dùng để miêu tả vẻ già nua, khắc khổ của con người hoặc thiên nhiên.

    • Her hands were seamed with years of hard work. (Đôi tay ấy đầy vết nhăn nhiều năm lao động vất vả.)
Biến thể từ gần giống
  • Seam (danh từ): đường may, đường nối.

    • The seam of the shirt is coming apart. (Đường may của áo sơ mi đang bị bung ra.)
  • Seamless (tính từ): không đường may, liền mạch; trơn tru, không vết nối.

    • The seamless design of the dress makes it look elegant. (Thiết kế liền mạch của chiếc váy làm trông thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Lined: đường kẻ, nếp nhăn (thường cho da hoặc giấy).
  • Wrinkled: nhăn nheo (dùng cho da hoặc vải).
  • Stitched: đường khâu (dùng cho quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "seamed", nhưng có thể dùng "seam up" (khâu lại) trong ngữ cảnh may .
    • She seamed up the torn sleeve. ( ấy khâu lại tay áo bị rách.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "seamed". Tuy nhiên, "seamed face" có thể được coi một cụm từ miêu tả giàu hình ảnh trong văn học.