search and destroy mission

Định nghĩa

Danh từ: nhiệm vụ tìm diệt
một chiến thuật quân sự, đặc biệt được phát triển cho quân đội Hoa Kỳ trong Chiến tranh Việt Nam. Trong nhiệm vụ này, binh lính di chuyển qua một khu vực được chỉ định, tiêu diệt lực lượng đối phương khi phát hiện ra họ. Từ "search" có nghĩa tìm kiếm, "destroy" có nghĩa tiêu diệt, "mission" có nghĩa nhiệm vụ.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã tiến hành một nhiệm vụ tìm diệt trong khu rừng.)
  • (Các nhiệm vụ tìm diệt rất phổ biến trong Chiến tranh Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry out a search and destroy mission": thực hiện một nhiệm vụ tìm diệt.

    • The soldiers were ordered to carry out a search and destroy mission in the highlands. (Các binh sĩ được lệnh thực hiện một nhiệm vụ tìm diệtvùng cao nguyên.)
  • "search and destroy tactics": chiến thuật tìm diệt.

    • Search and destroy tactics were controversial due to civilian casualties. (Chiến thuật tìm diệt gây tranh cãi thương vong dân thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Search-and-destroy (adj): thuộc về hoặc liên quan đến nhiệm vụ tìm diệt.
    • The search-and-destroy operations aimed to weaken enemy forces. (Các chiến dịch tìm diệt nhằm làm suy yếu lực lượng đối phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweep operation: chiến dịch quét sạch, thường dùng trong bối cảnh quân sự để chỉ việc dọn dẹp một khu vực khỏi kẻ thù.
  • Clearance mission: nhiệm vụ thanh trừng, tập trung vào việc loại bỏ mối đe dọa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Search out: tìm ra (bằng cách lùng sục).

    • The troops were sent to search out enemy hideouts. (Quân đội được cử đi tìm ra các hang ổ của kẻ thù.)
  • Destroy completely: tiêu diệt hoàn toàn.

    • The mission required them to destroy completely all enemy bunkers. (Nhiệm vụ yêu cầu họ tiêu diệt hoàn toàn tất cả các boong-ke của đối phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Seek and destroy: tìm diệt (một biến thể phổ biến).
    • The general ordered a seek and destroy approach against the insurgents. (Vị tướng ra lệnh một cách tiếp cận tìm diệt chống lại quân nổi dậy.)