search language

Định nghĩa

Danh từ: - Ngôn ngữ tìm kiếm: "search language" một ngôn ngữ nguồn (source language) bao gồm các toán tử thủ tục (procedural operators) chức năng gọi các hàm (functions) để thực thi. Nói cách khác, đây một loại ngôn ngữ lập trình hoặc truy vấn được thiết kế để thực hiện các tác vụ tìm kiếm dữ liệu, thường thông qua việc gọi các hàm sẵn.

dụ sử dụng
  • (Lập trình viên đã sử dụng một ngôn ngữ tìm kiếm để truy xuất các bản ghi cụ thể từ cơ sở dữ liệu.)
  • (SQL một ngôn ngữ tìm kiếm nổi tiếng để quản lý truy vấn các cơ sở dữ liệu quan hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement a search language": triển khai một ngôn ngữ tìm kiếm.

    • The team is working to implement a custom search language for the new search engine. (Nhóm đang làm việc để triển khai một ngôn ngữ tìm kiếm tùy chỉnh cho công cụ tìm kiếm mới.)
  • "search language syntax": cú pháp của ngôn ngữ tìm kiếm.

    • Understanding the search language syntax is crucial for writing efficient queries. (Hiểu cú pháp của ngôn ngữ tìm kiếm rất quan trọng để viết các truy vấn hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Query language (danh từ): ngôn ngữ truy vấn, thường dùng thay thế cho "search language" trong nhiều ngữ cảnh.
    • A query language allows users to retrieve data from databases. (Ngôn ngữ truy vấn cho phép người dùng truy xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Query language: ngôn ngữ truy vấn.
  • Database query language: ngôn ngữ truy vấn cơ sở dữ liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "search language".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "search language".
search language
A programmer writes a query in a search language to find specific data.