searching fire
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Hỏa lực dò tìm: "searching fire" là một thuật ngữ quân sự chỉ loại hỏa lực được phân bố theo chiều sâu bằng cách thay đổi độ cao của nòng súng một cách liên tiếp. Mục đích của loại hỏa lực này là để bao phủ một khu vực rộng lớn hơn, nhằm dò tìm và tiêu diệt mục tiêu ẩn nấp hoặc di động.
Ví dụ sử dụng
- (Đơn vị pháo binh đã sử dụng hỏa lực dò tìm để bao phủ toàn bộ thung lũng.)
- (Hỏa lực dò tìm có hiệu quả chống lại các vị trí ẩn nấp của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lay down searching fire": triển khai hỏa lực dò tìm.
- The commander ordered the troops to lay down searching fire across the open field. (Chỉ huy ra lệnh cho quân đội triển khai hỏa lực dò tìm trên khắp cánh đồng trống.)
Biến thể và từ gần giống
- Search (v): tìm kiếm, dò tìm.
- The soldiers search the area for any signs of the enemy. (Những người lính tìm kiếm khu vực để tìm bất kỳ dấu hiệu nào của kẻ thù.)
- Fire (n): hỏa lực, đạn lửa.
- The enemy returned fire immediately. (Kẻ thù đã bắn trả ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Bracketing fire: hỏa lực bao vây (một kỹ thuật tương tự nhưng thường nhắm vào một mục tiêu cố định).
- Area fire: hỏa lực khu vực (hỏa lực nhắm vào một khu vực thay vì một điểm cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Search out: tìm ra, phát hiện ra (bằng cách tìm kiếm kỹ lưỡng).
- The radar system searched out the enemy aircraft. (Hệ thống radar đã phát hiện ra máy bay địch.)
Thành ngữ liên quan
- Search high and low: tìm kiếm khắp mọi nơi.
- They searched high and low for the missing soldier. (Họ đã tìm kiếm khắp mọi nơi cho người lính mất tích.)
