searchingly

searchingly

"Are you really happy with him?" asked her mother, gazing at Vera searchingly.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách dò xét, thăm dò: "searchingly" mô tả hành động được thực hiện với sự chăm chú, kỹ lưỡng, như thể đang tìm kiếm điều đó ẩn giấu, thường qua ánh mắt hoặc lời nói.
dụ sử dụng
  • (“Con thực sự hạnh phúc với anh ấy không,” mẹ hỏi, nhìn Vera một cách dò xét.)
  • (Thám tử nhìn vào khuôn mặt nghi phạm một cách thăm dò, cố gắng tìm ra dấu hiệu tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look searchingly at someone": nhìn ai đó một cách dò xét, như muốn đọc suy nghĩ của họ.

    • She stared searchingly into his eyes, hoping to find the truth. ( nhìn chằm chằm vào mắt anh ta một cách thăm dò, hy vọng tìm ra sự thật.)
  • "to speak searchingly": nói một cách thăm dò, như muốn khám phá điều .

    • He asked searchingly about her past, wanting to understand her better. (Anh ấy hỏi một cách thăm dò về quá khứ của , muốn hiểu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Searching (tính từ): mang tính dò xét, thăm dò.
    • His searching gaze made her uncomfortable. (Ánh mắt dò xét của anh khiến không thoải mái.)
  • Search (động từ): tìm kiếm.
    • She searched for her keys everywhere. ( ấy tìm chìa khóa khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Inquisitively: một cách tò mò, muốn biết.
  • Probingly: một cách thăm dò, như muốn khám phá sâu.
  • Penetratingly: một cách sắc bén, thấu suốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look into: xem xét, điều tra.
    • The committee will look into the matter searchingly. (Ủy ban sẽ xem xét vấn đề một cách kỹ lưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • Read between the lines: hiểu ẩn ý, điều không nói ra.
    • She listened searchingly to his words, trying to read between the lines. ( lắng nghe lời anh một cách thăm dò, cố gắng hiểu ẩn ý.)