seared
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm chín nhanh bằng nhiệt độ cao: "seared" mô tả bề mặt của thực phẩm (thường là thịt) đã được nấu chín nhanh ở nhiệt độ rất cao, tạo ra một lớp vỏ ngoài giòn và nâu, trong khi bên trong vẫn còn mềm hoặc sống.
- Bị đốt cháy nhẹ: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "seared" có thể chỉ bất kỳ bề mặt nào bị tác động bởi nhiệt mạnh, gây ra sự thay đổi màu sắc hoặc kết cấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The seared steak had a delicious crispy crust. (Miếng bít tết được làm chín nhanh có lớp vỏ giòn ngon.)
- The chef served seared tuna with a sesame crust. (Đầu bếp phục vụ cá ngừ được làm chín nhanh với lớp vỏ mè.)
- The seared edges of the bread gave it a smoky flavor. (Các cạnh bị đốt cháy nhẹ của bánh mì tạo cho nó một hương vị khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "seared into memory": ghi sâu vào ký ức (nghĩa bóng, chỉ một trải nghiệm mạnh mẽ không thể quên).
- The image of the accident was seared into his memory forever. (Hình ảnh tai nạn đã ghi sâu vào ký ức anh ấy mãi mãi.)
- "seared flesh": thịt bị bỏng hoặc cháy (thường dùng trong y học hoặc tai nạn).
- The seared flesh from the fire required immediate medical attention. (Phần thịt bị bỏng từ đám cháy cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Sear (động từ): làm chín nhanh bằng nhiệt độ cao.
- You should sear the meat before roasting it. (Bạn nên làm chín nhanh thịt trước khi nướng.)
- Searing (tính từ, hiện tại phân từ): có tính chất làm cháy hoặc nóng mạnh.
- The searing heat of the desert was unbearable. (Cái nóng thiêu đốt của sa mạc thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Charred: bị cháy đen, thường có nghĩa mạnh hơn "seared".
- Scorched: bị đốt cháy bề mặt, thường do nhiệt độ mạnh.
- Cauterized: bị đốt để cầm máu (trong y học), nhưng ít dùng trong ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sear off: làm chín nhanh để loại bỏ tạp chất hoặc tạo lớp vỏ.
- He seared off the fat from the meat before cooking. (Anh ấy đã làm chín nhanh lớp mỡ trên thịt trước khi nấu.)
Thành ngữ liên quan
- Sear one's conscience: làm cho lương tâm đau đớn hoặc hối hận.
- The memory of the betrayal seared his conscience for years. (Ký ức về sự phản bội đã làm lương tâm anh ấy đau đớn trong nhiều năm.)