searing

searing

The critic wrote a searing review of the new play.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nóng bỏng, thiêu đốt: "searing" mô tả một sức nóng cực kỳ mạnh mẽ, khả năng đốt cháy bề mặt.
    • Chỉ trích gay gắt, đả kích dữ dội: "searing" cũng dùng để chỉ lời phê bình hoặc nhận xét mang tính công kích mạnh mẽ, gây tổn thương sâu sắc.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "sear"):

    • Đang thiêu đốt, đang làm cháy xém: Hành động đốt cháy hoặc làm khô bề mặt bằng nhiệt độ cao.
    • Gây ấn tượng sâu sắc, khắc sâu: Trong nghĩa bóng, chỉ việc tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ khó phai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The searing heat of the desert made it impossible to walk during the day. (Sức nóng thiêu đốt của sa mạc khiến việc đi bộ vào ban ngày trở nên bất khả thi.)
    • The critic gave a searing review of the movie, calling it a complete disaster. (Nhà phê bình đã đưa ra một bài đánh giá gay gắt về bộ phim, gọi một thảm họa hoàn toàn.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The chef is searing the steak to lock in the juices. (Đầu bếp đang áp chảo miếng bít tết để giữ lại nước ngọt.)
    • The memory of that day is searing itself into my mind. (Ký ức về ngày hôm đó đang khắc sâu vào tâm trí tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Searing pain": cơn đau dữ dội, như bị thiêu đốt.
    • He felt a searing pain in his chest after the accident. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau dữ dộingực sau vụ tai nạn.)
  • "Searing indictment": lời buộc tội gay gắt.
    • The documentary was a searing indictment of the political system. (Bộ phim tài liệu một lời buộc tội gay gắt đối với hệ thống chính trị.)
  • "Searing honesty": sự trung thực đến mức khó chịu.
    • Her searing honesty about her own flaws was both admirable and unsettling. (Sự trung thực đến mức khó chịu của ấy về những khuyết điểm của bản thân vừa đáng ngưỡng mộ vừa làm người khác bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sear (động từ): thiêu đốt, áp chảo.
    • You should sear the meat before slow-cooking it. (Bạn nên áp chảo thịt trước khi hầm chậm.)
  • Searing (danh từ, hiếm): quá trình thiêu đốt hoặc áp chảo.
    • The searing of the spices releases their full aroma. (Việc thiêu đốt các loại gia vị giải phóng hương thơm đầy đủ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scorching: nóng bỏng, thiêu đốt (thường dùng cho thời tiết hoặc nhiệt độ).
  • Burning: đang cháy, nóng rực (cả nghĩa đen bóng).
  • Scathing: gay gắt, đả kích (chỉ chỉ trích hoặc phê bình).
  • Blistering: dữ dội, tàn nhẫn (thường dùng cho lời nói hoặc hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "searing", nhưng từ này thường đứng trước danh từ để tạo thành cụm cố định như: - "Searing heat": nhiệt độ thiêu đốt. - "Searing criticism": chỉ trích gay gắt.

Thành ngữ liên quan
  • "Searing truth": sự thật phũ phàng, khó chấp nhận.
    • The documentary revealed the searing truth about the war. (Bộ phim tài liệu đã phơi bày sự thật phũ phàng về cuộc chiến.)
  • "Searing memory": ký ức khó phai, đau đớn.
    • The searing memory of her loss stayed with her forever. (Ký ức đau đớn về sự mất mát của ấy đã ở lại với mãi mãi.)