sears tower
Định nghĩa
Danh từ riêng: Sears Tower là tên gọi của một tòa nhà chọc trời nổi tiếng ở Chicago, Hoa Kỳ, được xây dựng vào năm 1974. Tòa nhà này cao 1.454 feet (khoảng 443 mét) và từng là tòa nhà cao nhất thế giới khi hoàn thành. Năm 2009, tòa nhà được đổi tên thành Willis Tower, nhưng nhiều người vẫn gọi nó bằng tên cũ là Sears Tower.
Ví dụ sử dụng
- (Sears Tower là tòa nhà cao nhất thế giới khi nó được khánh thành.)
- (Khách du lịch thường đến thăm tầng quan sát trên cao của Sears Tower để ngắm toàn cảnh Chicago.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Sears Tower skydeck": tầng quan sát của Sears Tower, nơi du khách có thể đứng trên sàn kính trong suốt nhìn xuống thành phố.
- Standing on the Sears Tower skydeck is both thrilling and terrifying. (Đứng trên tầng quan sát của Sears Tower vừa hồi hộp vừa đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Willis Tower (danh từ riêng): tên chính thức hiện tại của tòa nhà kể từ năm 2009.
- The Willis Tower is now the second tallest building in the Western Hemisphere. (Willis Tower hiện là tòa nhà cao thứ hai ở Tây Bán Cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Tòa nhà chọc trời (skyscraper): một tòa nhà rất cao, thường có nhiều tầng.
- Công trình kiến trúc (architectural landmark): một công trình nổi bật về kiến trúc và lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- "to be named after": được đặt tên theo.
- The Sears Tower was named after the Sears Roebuck company. (Sears Tower được đặt tên theo công ty Sears Roebuck.)
Thành ngữ liên quan
- "a tower of strength": một người hoặc vật đáng tin cậy, vững chắc.
- In times of crisis, he was a tower of strength for his family. (Trong thời điểm khủng hoảng, anh ấy là chỗ dựa vững chắc cho gia đình mình.)