seascape
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức tranh về biển: "seascape" chỉ một tác phẩm hội họa mô tả cảnh biển, tương tự như "landscape" (tranh phong cảnh) nhưng tập trung vào biển cả.
- Cảnh biển: "seascape" cũng có thể dùng để chỉ một khung cảnh nhìn ra biển, một quang cảnh tự nhiên của biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist's latest seascape captures the stormy ocean beautifully. (Bức tranh biển mới nhất của họa sĩ đã khắc họa đẹp đẽ đại dương giông bão.)
- We enjoyed a stunning seascape from the cliff-top cafe. (Chúng tôi thưởng thức một cảnh biển tuyệt đẹp từ quán cà phê trên đỉnh vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"seascape" trong ngữ cảnh nghệ thuật: Thường được dùng để phân biệt với "landscape" (tranh phong cảnh đất liền) và "cityscape" (tranh cảnh thành phố).
- The gallery features a collection of 19th-century seascapes. (Phòng trưng bày trưng bày một bộ sưu tập các bức tranh biển thế kỷ 19.)
"seascape" trong văn học: Có thể xuất hiện trong thơ hoặc miêu tả để gợi lên vẻ đẹp hoặc sức mạnh của biển.
- The poet described a serene seascape at dawn. (Nhà thơ miêu tả một cảnh biển thanh bình lúc bình minh.)
Biến thể và từ gần giống
Landscape (danh từ): tranh phong cảnh đất liền.
- He is known for his landscapes, but his seascapes are equally impressive. (Anh ấy nổi tiếng với tranh phong cảnh đất liền, nhưng tranh biển của anh ấy cũng ấn tượng không kém.)
Cityscape (danh từ): tranh cảnh thành phố.
- The exhibition includes a mix of seascapes and cityscapes. (Triển lãm bao gồm sự kết hợp giữa tranh biển và tranh cảnh thành phố.)
Từ đồng nghĩa
Marine painting: tranh vẽ về biển (một thuật ngữ chuyên ngành hội họa).
- The museum has a section dedicated to marine painting. (Bảo tàng có một khu vực dành riêng cho tranh vẽ về biển.)
Ocean view: cảnh nhìn ra đại dương (thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc bất động sản).
- The hotel room offers a magnificent ocean view. (Phòng khách sạn có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "seascape". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "paint" (vẽ) hoặc "capture" (ghi lại):
- She painted a beautiful seascape. (Cô ấy đã vẽ một bức tranh biển đẹp.)
- The photographer captured the seascape at sunset. (Nhiếp ảnh gia đã ghi lại cảnh biển lúc hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "seascape". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật để nhấn mạnh vẻ đẹp của biển.