season ticket
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vé mùa: "season ticket" là một loại vé cho phép người sở hữu tham dự nhiều sự kiện hoặc sử dụng dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một mùa giải thể thao, một mùa biểu diễn nghệ thuật, hoặc một năm), thường được bán với giá ưu đãi hơn so với mua vé lẻ từng lần.
- Vé định kỳ: Trong giao thông công cộng, "season ticket" có thể chỉ vé tháng hoặc vé năm cho phép đi lại không giới hạn trên một tuyến đường hoặc trong một khu vực nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mua một vé mùa cho câu lạc bộ bóng đá để xem tất cả các trận đấu trên sân nhà.)
- (Vé mùa cho tàu hỏa rẻ hơn so với mua vé từng ngày.)
- (Nhà hát cung cấp vé mùa cho tất cả năm vở kịch trong mùa đông này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a season ticket": sở hữu vé mùa.
- She has a season ticket for the opera every year. (Cô ấy có vé mùa cho nhà hát opera mỗi năm.)
"season ticket holder": người sở hữu vé mùa.
- Season ticket holders get priority access to playoff games. (Người sở hữu vé mùa được ưu tiên vào cửa các trận đấu loại trực tiếp.)
"season ticket renewal": gia hạn vé mùa.
- The season ticket renewal deadline is next week. (Hạn chót gia hạn vé mùa là tuần sau.)
Biến thể và từ gần giống
Season (n): mùa (thể thao, biểu diễn, hoặc thời gian trong năm).
- The football season starts in August. (Mùa bóng đá bắt đầu vào tháng Tám.)
Ticket (n): vé (nói chung).
- I need a ticket for the concert. (Tôi cần một vé cho buổi hòa nhạc.)
Seasonal ticket (n): hình thức viết khác nhưng ít phổ biến hơn của "season ticket".
Từ đồng nghĩa
Pass: thẻ thông hành, vé dài hạn (thường dùng trong giao thông hoặc khu vui chơi).
- A monthly pass for the subway. (Một thẻ tháng cho tàu điện ngầm.)
Subscription: đăng ký dài hạn (thường dùng cho dịch vụ hoặc ấn phẩm).
- A subscription to the magazine. (Một đăng ký dài hạn cho tạp chí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Buy into: mua quyền tham gia (thường dùng với vé mùa hoặc thẻ thành viên).
- He bought into the season ticket scheme. (Anh ấy đã mua quyền tham gia chương trình vé mùa.)
Sign up for: đăng ký tham gia (một chương trình vé mùa).
- She signed up for a season ticket for the symphony. (Cô ấy đã đăng ký vé mùa cho dàn nhạc giao hưởng.)
Thành ngữ liên quan
Cost an arm and a leg: rất đắt đỏ (thường dùng để nói về giá vé mùa cao).
- A season ticket for the best seats costs an arm and a leg. (Vé mùa cho những chỗ ngồi tốt nhất rất đắt đỏ.)
Get your money's worth: xứng đáng với số tiền bỏ ra.
- With a season ticket, you get your money's worth if you attend many games. (Với vé mùa, bạn sẽ xứng đáng với số tiền bỏ ra nếu bạn tham dự nhiều trận đấu.)