seasoned salt

Định nghĩa

Danh từ: seasoned salt một loại gia vị dạng hạt hoặc bột, sự kết hợp giữa muối ăn thông thường với các chất chiết xuất từ rau củ, gia vị (như hành, tỏi, ớt, tiêu), thường thêm bột ngọt (monosodium glutamate). được dùng để tăng hương vị cho món ăn một cách nhanh chóng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một thìa cà phê seasoned salt vào thịt nướng để tăng thêm hương vị.)
  • (Công thức này yêu cầu dùng seasoned salt thay vì muối thường để tạo cho món súp một hương vị phức tạp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homemade seasoned salt": muối gia vị tự làm, có thể điều chỉnh tỷ lệ gia vị theo sở thích.

    • She prefers homemade seasoned salt because she can control the amount of garlic and onion powder. ( ấy thích seasoned salt tự làm hơn có thể kiểm soát lượng bột tỏi bột hành.)
  • "Seasoned salt blend": hỗn hợp muối gia vị, thường được bán sẵn với các thành phần khác nhau.

    • Store-bought seasoned salt blends often contain dried herbs like parsley or thyme. (Các hỗn hợp seasoned salt muacửa hàng thường chứa các loại thảo mộc khô như mùi tây hoặc húng tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Seasoning salt: một cách viết khác ( hoặc không dấu gạch nối) của seasoned salt.

    • He used seasoning salt on the fries. (Anh ấy dùng seasoning salt cho khoai tây chiên.)
  • Salt-free seasoning: gia vị không muối, dùng cho người ăn kiêng muối.

    • For a low-sodium diet, you can replace seasoned salt with salt-free seasoning. (Đối với chế độ ăn ít natri, bạn có thể thay seasoned salt bằng gia vị không muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Spice salt: muối gia vị (một cách gọi khác).
  • Flavored salt: muối hương vị (như muối tỏi, muối hành).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "seasoned salt". Tuy nhiên, cụm từ "a seasoned cook" (một đầu bếp giàu kinh nghiệm) có thể gây nhầm lẫn từ "seasoned" ở đây mang nghĩa "dày dạn kinh nghiệm", không liên quan đến muối gia vị.

seasoned salt
The chef sprinkles seasoned salt over the roasted vegetables.