seasoning

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gia vị: "Seasoning" chất hoặc hỗn hợp được thêm vào thực phẩm để tăng hương vị, mùi thơm hoặc độ ngon. Đây từ chỉ chung cho muối, tiêu, thảo mộc, gia vị khô, nước sốt, v.v.
    • Hành động nêm gia vị: "Seasoning" cũng có thể chỉ hành động thêm gia vị vào thức ăn trong quá trình nấu nướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (gia vị):

    • This dish needs more seasoning to enhance its flavor. (Món này cần thêm gia vị để tăng hương vị.)
    • Common seasonings include salt, pepper, garlic powder, and oregano. (Các gia vị phổ biến bao gồm muối, tiêu, bột tỏi oregano.)
  • Danh từ (hành động):

    • The chef's careful seasoning made the soup delicious. (Việc nêm gia vị cẩn thận của đầu bếp đã làm món súp trở nên ngon.)
    • Seasoning is an important step in cooking. (Nêm gia vị một bước quan trọng trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seasoning" trong ẩm thực vùng miền: Mỗi nền văn hóa "seasoning" đặc trưng, như nước mắm (Việt Nam), garam masala (Ấn Độ), hoặc herbes de Provence (Pháp).

    • Vietnamese cuisine relies heavily on fish sauce as a key seasoning. (Ẩm thực Việt Nam phụ thuộc nhiều vào nước mắm như một gia vị chính.)
  • "Seasoning" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi dùng để chỉ yếu tố làm tăng thêm hấp dẫn hoặc thú vị cho một thứ đó.

    • Her witty remarks added seasoning to the conversation. (Những nhận xét dí dỏm của ấy đã thêm gia vị cho cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Season (động từ): nêm gia vị.

    • You should season the meat with salt and pepper. (Bạn nên nêm thịt với muối tiêu.)
  • Seasoned (tính từ): đã được nêm gia vị; hoặc (nghĩa bóng) kinh nghiệm, dày dạn.

    • She is a seasoned traveler. ( ấy một người du lịch dày dạn kinh nghiệm.)
  • Seasoner (danh từ): người hoặc vật nêm gia vị.

Từ đồng nghĩa
  • Flavoring: chất tạo hương vị.
    • Vanilla extract is a common flavoring for desserts. (Chiết xuất vani một chất tạo hương vị phổ biến cho món tráng miệng.)
  • Condiment: gia vị dạng nước hoặc sốt dùng kèm (như tương , tạt).
    • Ketchup is a popular condiment for fries. (Tương một loại gia vị phổ biến cho khoai tây chiên.)
  • Spice: gia vị khô (như quế, nghệ).
    • Cinnamon is a warm spice used in baking. (Quế một loại gia vị ấm dùng trong làm bánh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Season to taste": nêm gia vị vừa ăn (theo khẩu vị cá nhân).
    • Add salt and pepper, season to taste. (Thêm muối tiêu, nêm gia vị vừa ăn.)
Các cụm từ thông dụng
  • Seasoning blend: hỗn hợp gia vị pha sẵn.
    • This seasoning blend contains garlic, onion, and paprika. (Hỗn hợp gia vị này chứa tỏi, hành ớt bột.)
  • Seasoning salt: muối gia vị (muối trộn với thảo mộc gia vị).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "seasoning"

seasoning
The chef sprinkles seasoning onto the fresh salad.