seated

seated

The audience remained seated during the performance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang ngồi, ở tư thế ngồi: "seated" mô tả trạng thái của một người đang ngồi trên một bề mặt nào đó, với thân người thẳng, chân gập lại trọng lượng cơ thể dồn lên mông.
    • Đã chỗ ngồi: "seated" cũng có nghĩa một người đã được sắp xếp hoặc đã tìm được một chỗ ngồi, đặc biệt trong các sự kiện, buổi họp, hoặc phương tiện giao thông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The audience remained seated during the entire performance. (Khán giả vẫn ngồi trong suốt buổi biểu diễn.)
    • She was seated next to the window on the bus. ( ấy đã ngồi cạnh cửa sổ trên xe buýt.)
    • All guests were seated before the ceremony began. (Tất cả khách mời đều đã chỗ ngồi trước khi buổi lễ bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "be seated": yêu cầu hoặc mô tả ai đó ngồi xuống (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
    • Please be seated, the meeting is about to start. (Xin mời ngồi, cuộc họp sắp bắt đầu.)
  • "remain seated": tiếp tục giữ tư thế ngồi, không đứng lên.
    • Passengers are asked to remain seated until the plane comes to a complete stop. (Hành khách được yêu cầu tiếp tục ngồi cho đến khi máy bay dừng hẳn.)
Biến thể từ gần giống
  • Seat (danh từ): chỗ ngồi, ghế ngồi.
    • Please take a seat. (Xin mời ngồi.)
  • Seat (động từ): xếp chỗ ngồi, đặt ai đó vào chỗ ngồi.
    • The host seated the guests around the table. (Người chủ đã xếp chỗ ngồi cho khách quanh bàn.)
  • Seating (danh từ): sự sắp xếp chỗ ngồi, khu vực ghế ngồi.
    • The theater has comfortable seating for 500 people. (Nhà hát chỗ ngồi thoải mái cho 500 người.)
Từ đồng nghĩa
  • Sitting: đang ngồi (cũng tính từ, dùng tương tự).
    • The sitting students listened carefully. (Các học sinh đang ngồi lắng nghe chăm chú.)
  • Placed: được đặt, được xếp (trong ngữ cảnh ngồi, thường dùng với "seated").
    • They were placed in the front row. (Họ được xếp ngồihàng ghế đầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "seated", nhưng có thể kết hợp với các giới từ khác như "at", "on", "in":
    • He was seated at the table. (Anh ấy ngồibàn.)
    • She was seated on the bench. ( ấy ngồi trên ghế dài.)
    • They were seated in the back of the room. (Họ ngồiphía sau phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Seated in power": nắm quyền, ở vị trí quyền lực (nghĩa bóng).
    • The new CEO is now seated in power. (Giám đốc điều hành mới hiện đang nắm quyền.)
  • "Deeply seated": ăn sâu, bám rễ (thường dùng cho cảm xúc hoặc vấn đề).
    • Her fear of heights is deeply seated in her childhood. (Nỗi sợ độ cao của ấy ăn sâu từ thời thơ ấu.)