seating capacity

seating capacity

The new auditorium has a seating capacity of five hundred.

Định nghĩa

Danh từ: Sức chứa chỗ ngồi, số lượng người có thể ngồi được trong một không gian như xe cộ, khán phòng, sân vận động, v.v.

dụ sử dụng
  • (Sức chứa chỗ ngồi của sân vận động này 50.000 người.)
  • (Xe buýt sức chứa chỗ ngồi cho 40 hành khách.)
  • (Chúng ta cần kiểm tra sức chứa chỗ ngồi của khán phòng trước khi đặt chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a seating capacity of": sức chứa chỗ ngồi .
    • The new airplane has a seating capacity of 300 people. (Máy bay mới sức chứa chỗ ngồi cho 300 người.)
  • "seating capacity limits": giới hạn sức chứa chỗ ngồi.
    • Due to safety regulations, seating capacity limits must be strictly followed. (Do quy định an toàn, giới hạn sức chứa chỗ ngồi phải được tuân thủ nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Seat (n): chỗ ngồi.
    • Please take a seat. (Xin mời ngồi.)
  • Capacity (n): sức chứa, dung lượng.
    • The tank has a capacity of 50 liters. (Bể chứa dung tích 50 lít.)
  • Seating (n): sự sắp xếp chỗ ngồi.
    • The seating arrangement was comfortable. (Cách sắp xếp chỗ ngồi rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Occupancy: sức chứa tối đa (thường dùng trong khách sạn, nhà hàng).
    • The hotel's occupancy is 200 guests. (Sức chứa tối đa của khách sạn 200 khách.)
  • Capacity: sức chứa tổng thể (có thể bao gồm cả chỗ đứng).
    • The venue's capacity is 1,000 people. (Sức chứa tổng thể của địa điểm 1.000 người.)
Các cụm từ liên quan
  • To exceed seating capacity: vượt quá sức chứa chỗ ngồi.
    • The event was cancelled because they exceeded seating capacity. (Sự kiện đã bị hủy vượt quá sức chứa chỗ ngồi.)
  • To reduce seating capacity: giảm sức chứa chỗ ngồi.
    • The restaurant reduced seating capacity to maintain social distancing. (Nhà hàng đã giảm sức chứa chỗ ngồi để duy trì giãn cách xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • To push the seating capacity: cố gắng chứa nhiều người hơn sức chứa cho phép.
    • They pushed the seating capacity by adding extra chairs. (Họ đã cố gắng chứa nhiều người hơn bằng cách thêm ghế phụ.)