seating room

seating room

The classroom has a large seating room for forty students.

Định nghĩa

Danh từ: Khu vực chỗ ngồi, phòng chỗ ngồi
"Seating room" chỉ một không gian hoặc khu vực được thiết kế để chứa nhiều người ngồi, thường trong các địa điểm công cộng như lớp học, rạp hát, nhà hàng hoặc phòng họp. Từ này nhấn mạnh vào khả năng chứa chỗ ngồi hơn chức năng cụ thể của căn phòng.

dụ sử dụng
  • ( chỗ ngồi cho 40 sinh viên trong phòng học này.)
  • (Nhà hàng chỗ ngồi hạn chế, vậy chúng tôi cần đặt trước.)
  • (Hội trường hội nghị cung cấp đủ chỗ ngồi cho tất cả người tham dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seating room capacity": sức chứa chỗ ngồi.
    • The seating room capacity of this theater is 500 people. (Sức chứa chỗ ngồi của nhà hát này 500 người.)
  • "Lack of seating room": thiếu chỗ ngồi.
    • Due to lack of seating room, many guests had to stand. (Do thiếu chỗ ngồi, nhiều khách phải đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Seating (danh từ): chỗ ngồi, sự sắp xếp chỗ ngồi.
    • The seating in this stadium is very comfortable. (Chỗ ngồi trong sân vận động này rất thoải mái.)
  • Room (danh từ): phòng, không gian.
    • We need more room for the guests. (Chúng tôi cần thêm không gian cho khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Seating area: khu vực chỗ ngồi.
    • The seating area of the park is shaded by trees. (Khu vực chỗ ngồi của công viên được bóng cây che mát.)
  • Sitting room: phòng khách, phòng chờ ghế ngồi (thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc khách sạn).
    • Please wait in the sitting room until the doctor is ready. (Vui lòng chờ trong phòng khách cho đến khi bác sĩ sẵn sàng.)
Các cụm từ liên quan
  • To have seating room for: chỗ ngồi cho.
    • The bus has seating room for 50 passengers. (Xe buýt chỗ ngồi cho 50 hành khách.)
  • To provide seating room: cung cấp chỗ ngồi.
    • The event organizers provided seating room for all participants. (Ban tổ chức sự kiện đã cung cấp chỗ ngồi cho tất cả người tham gia.)
Thành ngữ liên quan
  • Room to sit: không gian để ngồi (thành ngữ thông dụng hơn "seating room" trong giao tiếp hàng ngày).
    • Is there enough room to sit in this car? ( đủ không gian để ngồi trong xe này không?)

Từ gần giống