seb

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một dạng độc tố ruột do tụ cầu khuẩn (staphylococcal enterotoxin): "seb" một loại độc tố do vi khuẩn tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) sản sinh, được sử dụng như một tác nhân gây mất khả năng chiến đấu trong chiến tranh sinh học. Đây một chất độc mạnh, có thể gây sốc nhiễm độc các triệu chứng tiêu hóa nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The military studied the effects of seb as a biological weapon. (Quân đội đã nghiên cứu tác động của seb như một khí sinh học.)
    • Exposure to seb can cause severe vomiting and diarrhea. (Tiếp xúc với seb có thể gây nôn mửa tiêu chảy nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seb as an incapacitating agent": seb như một tác nhân gây mất khả năng chiến đấu.
    • Seb is classified as an incapacitating agent because it temporarily disables victims. (Seb được xếp loại tác nhân gây mất khả năng chiến đấu tạm thời làm liệt nạn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • SEB (viết tắt): viết tắt của "Staphylococcal Enterotoxin B" (độc tố ruột B do tụ cầu khuẩn).
    • The lab analyzed samples for the presence of SEB. (Phòng thí nghiệm đã phân tích mẫu để tìm sự hiện diện của SEB.)
Từ đồng nghĩa
  • Staphylococcal enterotoxin B: độc tố ruột B do tụ cầu khuẩn (tên đầy đủ).
  • Toxin: chất độc (dùng chung cho các loại độc tố sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "seb", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "seb".