sebaceous cyst

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • U nang tuyến : "sebaceous cyst" một loại u nang thường gặp trên da, hình thành khi tuyến nhờn bị tắc nghẽn. Bên trong u nang chứa chất béo ( nhờn) do tuyến tiết ra nhưng không thể thoát ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed the lump on my back as a sebaceous cyst. (Bác sĩ chẩn đoán khối u trên lưng tôi một u nang tuyến .)
    • Sebaceous cysts are usually harmless but can become infected if not treated properly. (U nang tuyến thường vô hại nhưng có thể bị nhiễm trùng nếu không được điều trị đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sebaceous cyst removed": phẫu thuật loại bỏ u nang tuyến .

    • He had a sebaceous cyst removed from his scalp last week. (Anh ấy đã phẫu thuật loại bỏ một u nang tuyến trên da đầu vào tuần trước.)
  • "sebaceous cyst rupture": vỡ u nang tuyến .

    • A sebaceous cyst rupture can cause inflammation and pain. (Vỡ u nang tuyến có thể gây viêm đau đớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Epidermoid cyst (danh từ): u nang thượng , một loại u nang da tương tự nhưng khác về nguồn gốc mô học.

    • An epidermoid cyst is often mistaken for a sebaceous cyst. (U nang thượng thường bị nhầm với u nang tuyến .)
  • Pilar cyst (danh từ): u nang tóc, thường xuất hiện trên da đầu.

    • A pilar cyst is similar to a sebaceous cyst but originates from hair follicles. (U nang tóc tương tự u nang tuyến nhưng bắt nguồn từ nang lông.)
Từ đồng nghĩa
  • Steatocystoma (danh từ): u nang nhờn, một thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
  • Keratin cyst (danh từ): u nang keratin, thường dùng để chỉ các u nang chứa chất sừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flare up: bùng phát (thường dùng cho tình trạng viêm nhiễm).

    • The sebaceous cyst flared up after I scratched it. (U nang tuyến bùng phát viêm sau khi tôi gãi .)
  • Drain out: dẫn lưu (chất dịch từ u nang).

    • The doctor had to drain out the sebum from the sebaceous cyst. (Bác sĩ phải dẫn lưu nhờn ra khỏi u nang tuyến .)
Thành ngữ liên quan
  • A ticking time bomb: quả bom hẹn giờ (dùng để chỉ u nang nguy nhiễm trùng hoặc biến chứng).
    • If left untreated, that sebaceous cyst is a ticking time bomb. (Nếu không được điều trị, u nang tuyến đó một quả bom hẹn giờ.)
sebaceous cyst
A doctor points to a small sebaceous cyst on a patient's arm.