sebaceous cyst
Định nghĩa
- Danh từ:
- U nang tuyến bã: "sebaceous cyst" là một loại u nang thường gặp trên da, hình thành khi tuyến bã nhờn bị tắc nghẽn. Bên trong u nang chứa chất béo (bã nhờn) do tuyến bã tiết ra nhưng không thể thoát ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor diagnosed the lump on my back as a sebaceous cyst. (Bác sĩ chẩn đoán khối u trên lưng tôi là một u nang tuyến bã.)
- Sebaceous cysts are usually harmless but can become infected if not treated properly. (U nang tuyến bã thường vô hại nhưng có thể bị nhiễm trùng nếu không được điều trị đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a sebaceous cyst removed": phẫu thuật loại bỏ u nang tuyến bã.
- He had a sebaceous cyst removed from his scalp last week. (Anh ấy đã phẫu thuật loại bỏ một u nang tuyến bã trên da đầu vào tuần trước.)
"sebaceous cyst rupture": vỡ u nang tuyến bã.
- A sebaceous cyst rupture can cause inflammation and pain. (Vỡ u nang tuyến bã có thể gây viêm và đau đớn.)
Biến thể và từ gần giống
Epidermoid cyst (danh từ): u nang thượng bì, một loại u nang da tương tự nhưng khác về nguồn gốc mô học.
- An epidermoid cyst is often mistaken for a sebaceous cyst. (U nang thượng bì thường bị nhầm với u nang tuyến bã.)
Pilar cyst (danh từ): u nang tóc, thường xuất hiện trên da đầu.
- A pilar cyst is similar to a sebaceous cyst but originates from hair follicles. (U nang tóc tương tự u nang tuyến bã nhưng bắt nguồn từ nang lông.)
Từ đồng nghĩa
- Steatocystoma (danh từ): u nang bã nhờn, một thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
- Keratin cyst (danh từ): u nang keratin, thường dùng để chỉ các u nang chứa chất sừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Flare up: bùng phát (thường dùng cho tình trạng viêm nhiễm).
- The sebaceous cyst flared up after I scratched it. (U nang tuyến bã bùng phát viêm sau khi tôi gãi nó.)
Drain out: dẫn lưu (chất dịch từ u nang).
- The doctor had to drain out the sebum from the sebaceous cyst. (Bác sĩ phải dẫn lưu bã nhờn ra khỏi u nang tuyến bã.)
Thành ngữ liên quan
- A ticking time bomb: quả bom hẹn giờ (dùng để chỉ u nang có nguy cơ nhiễm trùng hoặc biến chứng).
- If left untreated, that sebaceous cyst is a ticking time bomb. (Nếu không được điều trị, u nang tuyến bã đó là một quả bom hẹn giờ.)