sebacic acid
Định nghĩa
- Danh từ: Một loại axit dicarboxylic, thường được sử dụng trong sản xuất nhựa, chất bôi trơn, mỹ phẩm và các sản phẩm công nghiệp khác.
Ví dụ sử dụng
- (Axit sebacic được chiết xuất từ dầu thầu dầu và được sử dụng để sản xuất nylon.)
- (Việc sản xuất axit sebacic bao gồm một quy trình hóa học gọi là cắt mạch kiềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong hóa học hữu cơ: "sebacic acid" là một axit béo mạch thẳng, có công thức hóa học C₁₀H₁₈O₄, thường được dùng làm chất trung gian trong tổng hợp polymer.
- Sebacic acid is a key monomer in the production of polyester resins. (Axit sebacic là một monome quan trọng trong sản xuất nhựa polyester.)
Trong công nghiệp mỹ phẩm: Nó được dùng làm chất điều chỉnh độ pH hoặc chất làm mềm da.
- Some skincare products contain sebacic acid for its exfoliating properties. (Một số sản phẩm chăm sóc da chứa axit sebacic vì đặc tính tẩy tế bào chết của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Sebacate (danh từ): muối hoặc este của axit sebacic.
- Sodium sebacate is used as a surfactant in some detergents. (Natri sebacate được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt trong một số chất tẩy rửa.)
Sebacic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến axit sebacic.
- The sebacic acid derivative has improved thermal stability. (Dẫn xuất axit sebacic có độ ổn định nhiệt được cải thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Decanedioic acid: tên gọi hóa học chính thức của axit sebacic.
- Decanedioic acid is another name for sebacic acid. (Decanedioic acid là tên gọi khác của axit sebacic.)
Các cụm từ liên quan
- Sebacic acid production: quy trình sản xuất axit sebacic.
- The sebacic acid production process involves high-temperature reactions. (Quy trình sản xuất axit sebacic bao gồm các phản ứng ở nhiệt độ cao.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "sebacic acid" là thuật ngữ kỹ thuật, ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc thành ngữ.