sebe

sebe

The sailor checks the sebe direction on the ship's compass.

Định nghĩa

Danh từ - Hướng Đông Đông Nam: "Sebe" một điểm trên la bàn, nằm giữa hướng Đông Nam hướng Đông, cụ thể một điểm về phía đông của hướng Đông Nam. Trong hệ thống 32 điểm la bàn, "sebe" tương ứng với góc 112,5 độ.

dụ sử dụng
  • (Con tàu đi theo hướng Đông Đông Nam để đến hòn đảo.)
  • (Gió chuyển sang hướng Đông Đông Nam, mang theo thời tiết mát mẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to steer sebe": lái tàu theo hướng Đông Đông Nam.
    • The captain ordered the crew to steer sebe for the next hour. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn lái theo hướng Đông Đông Nam trong giờ tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Southeast (n): hướng Đông Nam (135 độ).
  • East-southeast (n): hướng Đông Đông Nam (112,5 độ) – đây cách gọi khác của "sebe".
  • Southeast by east (n): hướng Đông Nam hơi chệch về phía Đông (123,75 độ).
Từ đồng nghĩa
  • East-southeast: hướng Đông Đông Nam (cùng nghĩa với "sebe").
  • Đông Đông Nam: phiên âm tiếng Việt cho "sebe".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "sebe" đây danh từ chỉ hướng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sebe" do tính chuyên ngành hẹp của từ này.