seborrheic eczema
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh chàm tiết bã, một bệnh da mãn tính liên quan đến tình trạng tăng tiết bã nhờn và xuất hiện các mảng vảy nhờn trên da đầu, mí mắt hoặc các bộ phận khác của da.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh chàm tiết bã thường gây ra các mảng vảy nhờn, bong tróc trên da đầu.)
- (Điều trị bệnh chàm tiết bã có thể bao gồm dầu gội và kem có thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Seborrheic eczema trên mặt: thường xuất hiện ở vùng lông mày, nếp gấp mũi má, và sau tai.
- The patient's seborrheic eczema on the face improved with antifungal cream. (Bệnh chàm tiết bã trên mặt của bệnh nhân đã cải thiện nhờ kem kháng nấm.)
Seborrheic eczema ở trẻ sơ sinh: còn gọi là "cradle cap", thường tự khỏi sau vài tháng.
- Infantile seborrheic eczema is common and usually harmless. (Bệnh chàm tiết bã ở trẻ sơ sinh là phổ biến và thường vô hại.)
Biến thể và từ gần giống
- Seborrheic dermatitis (n): viêm da tiết bã, thuật ngữ y khoa đồng nghĩa với seborrheic eczema.
- Seborrhea (n): tình trạng tăng tiết bã nhờn, là yếu tố liên quan đến bệnh.
- Seborrheic (adj): thuộc về tiết bã.
Từ đồng nghĩa
- Viêm da tiết bã: thuật ngữ y khoa chính xác hơn.
- Chàm tiết bã: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Chronic skin condition: tình trạng da mãn tính.
- Greasy scales: vảy nhờn, dấu hiệu đặc trưng của bệnh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ y khoa sau thường dùng: - Flare-up of seborrheic eczema: đợt bùng phát của bệnh chàm tiết bã. - Stress can trigger a flare-up of seborrheic eczema. (Căng thẳng có thể gây ra đợt bùng phát của bệnh chàm tiết bã.)