seborrheic keratosis

seborrheic keratosis

A dermatologist points out a seborrheic keratosis on a patient's arm during a skin check.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dày sừng tiết : "seborrheic keratosis" một tình trạng da lành tính, đặc trưng bởi các tổn thương giống như mụn cóc, ranh giới rõ ràng. Các tổn thương này có thể gây ngứa thường được phủ một lớp vảy nhờn, màu nâu hoặc đen. Đây một dạng u lành tính phổ biếnngười lớn tuổi, không khả năng trở thành ung thư.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother has a seborrheic keratosis on her back that looks like a small brown wart. ( tôi một khối dày sừng tiết lưng trông giống như một mụn cóc nhỏ màu nâu.)
    • The doctor explained that seborrheic keratosis is harmless and does not require treatment. (Bác sĩ giải thích rằng dày sừng tiết vô hại không cần điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop seborrheic keratosis": phát triển dày sừng tiết .

    • Many people develop seborrheic keratosis as they age, especially after 50. (Nhiều người phát triển dày sừng tiết khi có tuổi, đặc biệt sau 50.)
  • "to remove seborrheic keratosis": loại bỏ dày sừng tiết (thường lý do thẩm mỹ).

    • She decided to have the seborrheic keratosis removed by cryotherapy. ( ấy quyết định loại bỏ khối dày sừng tiết bằng phương pháp áp lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Keratosis (danh từ): dày sừngtình trạng da dày lên bất thường.

    • Actinic keratosis is a different condition that can be precancerous. (Dày sừng ánh nắng một tình trạng khác có thể tiền ung thư.)
  • Seborrheic keratosis (danh từ): dày sừng tiết (dạng phổ biến nhất).

  • Seborrheic (tính từ): liên quan đến tuyến nhờn.
    • The seborrheic dermatitis causes flaky skin on the scalp. (Viêm da tiết gây bong tróc da trên da đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Basal cell papilloma: u nhú tế bào đáy (tên gọi y học khác của seborrheic keratosis).
  • Senile wart: mụn cóc tuổi già (tên gọi , không còn được ưa chuộng không chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể: "seborrheic keratosis" thuật ngữ y học chuyên ngành, thường không kết hợp với động từ tạo thành cụm từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Đây thuật ngữ y khoa chuyên biệt, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.