secernment

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân biệt, sự nhận biết khác biệt: "secernment" chỉ quá trình nhận thức qua đó hai hoặc nhiều kích thích được phân biệt với nhau.
    • Sự bài tiết, sự tiết ra: Trong sinh học, "secernment" còn đề cập đến quá trình hữu cơ tổng hợp giải phóng một số chất ( dụ như hormone, enzyme).
dụ sử dụng
  • Sự phân biệt:

    • The secernment of colors is crucial for visual perception. (Sự phân biệt màu sắc rất quan trọng cho nhận thức thị giác.)
    • Her secernment between right and wrong is highly developed. (Sự phân biệt giữa đúng sai của ấy rất phát triển.)
  • Sự bài tiết:

    • The secernment of digestive enzymes occurs in the pancreas. (Sự bài tiết các enzyme tiêu hóa xảy ratuyến tụy.)
    • Hormonal secernment regulates many bodily functions. (Sự bài tiết hormone điều chỉnh nhiều chức năng cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cognitive secernment": sự phân biệt nhận thức, quá trình tâm lý phân tách các kích thích.

    • Cognitive secernment is essential for learning and memory. (Sự phân biệt nhận thức cần thiết cho học tập trí nhớ.)
  • "organic secernment": sự bài tiết hữu cơ, quá trình sinh học tiết ra chất.

    • Organic secernment involves complex cellular mechanisms. (Sự bài tiết hữu cơ liên quan đến các chế tế bào phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Secern (động từ): phân biệt, bài tiết.

    • The brain can secern different sounds. (Não có thể phân biệt các âm thanh khác nhau.)
  • Secernmentary (tính từ): liên quan đến sự phân biệt hoặc bài tiết.

    • The secernmentary process of the gland is vital. (Quá trình bài tiết của tuyến rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Discrimination (sự phân biệt): nhấn mạnh khả năng nhận ra sự khác biệt tinh tế.
  • Secretion (sự bài tiết): tập trung vào khía cạnh sinh học của việc tiết chất.
  • Differentiation (sự phân hóa): thường dùng trong ngữ cảnh phân biệt các yếu tố phức tạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "secernment", nhưng có thể dùng: - Distinguish between: phân biệt giữa. - It's hard to distinguish between the two theories. (Thật khó để phân biệt giữa hai lý thuyết.)

  • Secrete from: bài tiết từ.
    • The liver secretes bile from its cells. (Gan bài tiết mật từ các tế bào của .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "secernment". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - Tell apart: phân biệt (thành ngữ thông dụng). - Can you tell the twins apart? (Bạn có thể phân biệt hai anh em sinh đôi không?)

secernment
The scientist observes the secernment of hormones in the cell diagram.