second adventist

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín đồ của giáo phái Đốc tin vào sự tái lâm sắp xảy ra của Chúa Ki-: "Second Adventist" chỉ một người thuộc giáo phái Đốc giáo, đặc biệt những người tin rằng sự trở lại (tái lâm) của Chúa Ki- sẽ diễn ra trong tương lai gần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a devoted second adventist who attends church every Sunday. (Anh ấy một tín đồ second adventist sùng đạo, đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
    • The second adventist community in this town is very active. (Cộng đồng second adventist ở thị trấn này rất năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a second adventist": trở thành hoặc là một tín đồ của giáo phái này.
    • She decided to become a second adventist after reading the Bible. ( ấy quyết định trở thành một tín đồ second adventist sau khi đọc Kinh Thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Adventist (n): tín đồ của giáo phái Đốc tin vào sự tái lâm, thường dùng chung cho các nhóm như Seventh-day Adventist.
    • Many adventists observe the Sabbath on Saturday. (Nhiều tín đồ adventist giữ ngày Sa-bát vào thứ Bảy.)
  • Second Advent (n): sự tái lâm lần thứ hai của Chúa Ki-, niềm tin cốt lõi của giáo phái này.
    • The Second Advent is a central belief in their faith. (Sự tái lâm lần thứ hai niềm tin trung tâm trong đức tin của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Adventist: tín đồ của giáo phái Đốc tin vào sự tái lâm (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả "Second Adventist").
  • Believer in the Second Coming: người tin vào sự tái lâm lần thứ hai (cụm từ mô tả, không phải tên giáo phái chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.
second adventist
A Second Adventist reads a Bible in a quiet room.