second balcony
Định nghĩa
Danh từ: "second balcony" là khu vực cuối cùng hoặc cao nhất trong ban công của một nhà hát, rạp chiếu phim hoặc phòng hòa nhạc, nơi có các ghế ngồi rẻ nhất. Đây là tầng cao nhất và xa sân khấu nhất trong số các khu vực ban công.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã mua vé cho khu vực ban công thứ hai vì chúng rẻ nhất.)
- (Tầm nhìn từ ban công thứ hai không rõ lắm, nhưng âm thanh vẫn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit in the second balcony": ngồi ở khu vực ban công thứ hai.
- Many students prefer to sit in the second balcony to save money. (Nhiều sinh viên thích ngồi ở ban công thứ hai để tiết kiệm tiền.)
"second balcony seats": ghế ngồi ở khu vực ban công thứ hai.
- The second balcony seats are often the last to sell out. (Ghế ngồi ở ban công thứ hai thường là những ghế bán hết cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Balcony (n): ban công (khu vực ghế ngồi trên cao trong nhà hát).
- First balcony (n): ban công thứ nhất (khu vực ban công thấp hơn, gần sân khấu hơn và có giá vé cao hơn).
- Balcony seating (n): chỗ ngồi ở ban công nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Upper balcony: ban công trên (có thể dùng thay thế, nhưng "second balcony" chỉ cụ thể tầng thứ hai).
- Nosebleed section (khẩu ngữ, Mỹ): khu vực ghế cao nhất và rẻ nhất (thường dùng trong thể thao hoặc hòa nhạc).
- The gods (khẩu ngữ, Anh): khu vực ghế cao nhất trong nhà hát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Sit in the second balcony: ngồi ở ban công thứ hai. - They decided to sit in the second balcony to avoid the crowd. (Họ quyết định ngồi ở ban công thứ hai để tránh đám đông.)
Thành ngữ liên quan
- From the second balcony: từ góc nhìn xa hoặc ưu tiên rẻ tiền.
- He watched the play from the second balcony, but still enjoyed it. (Anh ấy xem vở kịch từ ban công thứ hai, nhưng vẫn thích thú.)