second banana

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đóng vai phụ, vai phụ: "second banana" chỉ một người giữ vai trò thứ yếu, hỗ trợ hoặc ít quan trọng hơn trong một nhóm, tổ chức, hoặc tình huống, đặc biệt trong lĩnh vực giải trí (như hài kịch, sân khấu).
    • Diễn viên hề phụ: Trong nghệ thuật biểu diễn, từ này mô tả một nghệ sĩ đóng vai trò làm nền, phụ họa hoặc bị sai khiến bởi diễn viên chính (thường diễn viên hài).
dụ sử dụng
  • (Anh ấy mệt mỏi với vai trò diễn viên phụ trong bộ đôi hài muốn dẫn dắt chương trình của riêng mình.)
  • (Trong công ty, ấy thường cảm thấy như một người vai phụ, luôn nhận lệnh từ các quản lý cấp cao.)
  • (Nam diễn viên nổi tiếng đóng vai phụ cho một danh hài huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the second banana": trở thành người vai trò thứ yếu, bị lu mờ.
    • He is always the second banana in any project, never getting the spotlight. (Anh ấy luôn người vai phụ trong mọi dự án, không bao giờ nhận được sự chú ý.)
  • "to play second banana to someone": đóng vai phụ, phục vụ vai trò thấp hơn so với người khác.
    • She played second banana to her more famous co-star for years. ( ấy đã đóng vai phụ cho bạn diễn nổi tiếng hơn trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Second banana (adj): mang tính chất phụ, thứ yếu.
    • His second banana role in the movie was still memorable. (Vai phụ của anh ấy trong bộ phim vẫn rất đáng nhớ.)
  • Top banana (n): người quan trọng nhất, người đứng đầu (thường dùng trong hài kịch hoặc vai trò lãnh đạo).
    • The top banana in the team always makes the final decisions. (Người đứng đầu trong đội luôn đưa ra quyết định cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Underling: người dưới quyền, cấp dưới.
  • Sidekick: bạn đồng hành phụ, người hỗ trợ (thường trong truyện tranh hoặc phim ảnh).
  • Subordinate: người cấp bậc thấp hơn, thuộc cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "play second fiddle to": đóng vai phụ, kém quan trọng hơn.
    • She refused to play second fiddle to anyone in the band. ( ấy từ chối đóng vai phụ cho bất kỳ ai trong ban nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Second banana thường được dùng trong bối cảnh không chính thức, mang sắc thái hài hước hoặc khiêm tốn, ám chỉ sự thiếu quyền lực hoặc tầm quan trọng.
    • He's just a second banana in the political campaign, not the main candidate. (Anh ta chỉ một người vai phụ trong chiến dịch chính trị, không phải ứng cử viên chính.)
second banana
The comedian's second banana sets up the jokes with perfect timing.