second base

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gôn thứ hai (trong bóng chày): "Second base" vị trí trên sân bóng chày, cụ thể chốt thứ hai trong số bốn chốt người chạy phải chạm vào để ghi điểm. nằmkhu vực giữa sân trong.
    • Vị trí phòng thủgôn thứ hai: Đây cũng vị trí của cầu thủ phòng thủ đứng gần gôn thứ hai trong sân trong, nhiệm vụ bắt bóng chuyền bóng.
dụ sử dụng
  • (Người chạy đã an toàn chạm đến gôn thứ hai sau một đánh mạnh.)
  • (Anh ấy chơivị trí cầu thủ gôn thứ hai, bao phủ gôn thứ hai trong suốt trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to steal second base": ăn cắp gôn thứ hai (hành động chạy nhanh từ gôn thứ nhất sang gôn thứ hai khi bóng đang được ném).

    • The player attempted to steal second base but was thrown out. (Cầu thủ đã cố gắng ăn cắp gôn thứ hai nhưng bị loại.)
  • "to get to second base": đạt đến gôn thứ hai (thành công trong việc chạm vào gôn thứ hai trong một lượt chơi).

    • With a double, the batter got to second base easily. (Với một đánh đôi, người đánh bóng đã dễ dàng đạt đến gôn thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Second baseman (n): cầu thủ phòng thủgôn thứ hai.

    • The second baseman made a great catch. (Cầu thủ gôn thứ hai đã bắt một pha bóng tuyệt vời.)
  • Second base coach (n): huấn luyện viên đứnggôn thứ hai để hướng dẫn người chạy.

    • The second base coach signaled the runner to stop. (Huấn luyện viên gôn thứ hai ra hiệu cho người chạy dừng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Second bag: cách gọi thông tục khác của "second base".
    • He slid into second bag safely. (Anh ấy trượt vào gôn thứ hai an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "second base" ngoài các thuật ngữ bóng chày chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "To get to second base": trong tiếng lóng, thành ngữ này còn có nghĩa đạt được một giai đoạn thân mật nhất định trong mối quan hệ tình cảm (thường hôn hoặc chạm vào phần trên cơ thể), mặc dù nghĩa này không trang trọng ít dùng trong văn viết học thuật.
    • They got to second base on their first date. (Họ đã đạt đến giai đoạn thân mật nhất định trong buổi hẹn hò đầu tiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "second base"

second base
The shortstop throws the ball to second base.