second battle of ypres

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Trận Ypres lần thứ hai: Một trận đánh trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1915), nơi quân Đức lần đầu tiên sử dụng khí clo (một loại khí độc màu vàng) làm khí hóa học. Trận này đã giúp quân Đức chiếm được một vùng lãnh thổ đáng kể từ chỗ lồi của quân Đồng minh.

dụ sử dụng
  • (Trận Ypres lần thứ hai đánh dấu lần đầu tiên sử dụng khí hóa học quy mô lớn trong chiến tranh hiện đại.)
  • (Nhiều binh sĩ đã bị thương nặng do khí clo trong trận Ypres lần thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Ypres salient": Chỗ lồi Ypres, khu vực mặt trận nhô ra của quân Đồng minh bị quân Đức tấn công.

    • The second battle of Ypres aimed to reduce the Ypres salient. (Trận Ypres lần thứ hai nhằm thu hẹp chỗ lồi Ypres.)
  • "chlorine gas attack": Cuộc tấn công bằng khí clo, một chiến thuật mới trong trận này.

    • The chlorine gas attack during the second battle of Ypres caused widespread panic. (Cuộc tấn công bằng khí clo trong trận Ypres lần thứ hai đã gây ra sự hoảng loạn lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Battle of Ypres (n): Trận Ypres, tên chung cho một loạt trận đánh tại Ypres trong Thế chiến I (gồm trận thứ nhất, thứ hai, thứ ba).
  • Ypres (n): Thành phố Ypres ở Bỉ, nơi diễn ra các trận đánh.
Từ đồng nghĩa
  • Second Ypres: Tên rút gọn, thường dùng trong văn bản lịch sử.
  • Battle of Langemarck (1915): Một phần của trận Ypres lần thứ hai, nơi diễn ra cuộc tấn công bằng khí clo đầu tiên.
Các cụm từ liên quan
  • "to fight in the second battle of Ypres": Chiến đấu trong trận Ypres lần thứ hai.
    • Many Canadian soldiers fought in the second battle of Ypres. (Nhiều binh sĩ Canada đã chiến đấu trong trận Ypres lần thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
  • "the gas of Ypres": Một cụm từ lịch sử chỉ khí hóa học được sử dụng trong trận này.
    • The gas of Ypres changed the nature of warfare forever. (Khí độc ở Ypres đã thay đổi bản chất của chiến tranh mãi mãi.)