second council of constantinople

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Công đồng Constantinople lần thứ hai: Đây một danh từ riêng chỉ một hội nghị quan trọng của Giáo hội Kitô giáo, được tổ chức vào năm 553 sau Công nguyên. Công đồng này được coi công đồng đại kết thứ năm trong lịch sử Kitô giáo, với mục đích chính lên án các tác phẩm của Origen (một nhà thần học nổi tiếng thời kỳ đầu) dị giáo, tức là những quan điểm đi ngược lại giáo chính thống của Giáo hội.

dụ sử dụng
  • (Công đồng Constantinople lần thứ hai được triệu tập bởi Hoàng đế Justinian I.)
  • (Các quyết định được đưa ra tại Công đồng Constantinople lần thứ hai đã tác động lâu dài đến thần học Kitô giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fifth ecumenical council": Công đồng đại kết thứ năm, một thuật ngữ đồng nghĩa với "Second Council of Constantinople".
    • The Second Council of Constantinople is historically recognized as the fifth ecumenical council. (Công đồng Constantinople lần thứ hai được lịch sử công nhận công đồng đại kết thứ năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Council of Constantinople (Danh từ riêng): Công đồng Constantinople, có thể chỉ một trong nhiều công đồng được tổ chức tại thành phố này, bao gồm cả lần thứ nhất (381) lần thứ hai (553).
  • Ecumenical council (Danh từ): Công đồng đại kết, một hội nghị của toàn thể Giáo hội Kitô giáo để giải quyết các vấn đề giáo kỷ luật.
Từ đồng nghĩa
  • Fifth Ecumenical Council: Công đồng đại kết thứ năm, một cách gọi khác của "Second Council of Constantinople".
  • Council of 553: Công đồng năm 553, dựa trên năm diễn ra hội nghị.
Các cụm từ liên quan
  • Condemn Origen's writings: Lên án các tác phẩm của Origen, hành động chính của công đồng này.
    • The Second Council of Constantinople condemned Origen's writings as heretical. (Công đồng Constantinople lần thứ hai đã lên án các tác phẩm của Origen dị giáo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ riêng này.