second council of lyons
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Công đồng Lyon thứ hai: Là một hội nghị của các nhà lãnh đạo Giáo hội Công giáo La Mã, được triệu tập vào năm 1274. Mục đích chính của công đồng này là tạm thời hợp nhất Giáo hội Chính thống Hy Lạp với Giáo hội Công giáo La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Công đồng Lyon thứ hai là một sự kiện quan trọng trong lịch sử Giáo hội thời trung cổ.)
- (Sự hợp nhất đạt được tại Công đồng Lyon thứ hai chỉ là tạm thời và không kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to convene the Second Council of Lyons": triệu tập Công đồng Lyon thứ hai.
- Pope Gregory X convened the Second Council of Lyons in 1274. (Giáo hoàng Gregory X đã triệu tập Công đồng Lyon thứ hai vào năm 1274.)
"the decrees of the Second Council of Lyons": các sắc lệnh của Công đồng Lyon thứ hai.
- The decrees of the Second Council of Lyons aimed to heal the schism between East and West. (Các sắc lệnh của Công đồng Lyon thứ hai nhằm hàn gắn ly giáo giữa Đông phương và Tây phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Council of Lyons (n): Công đồng Lyon (có thể chỉ công đồng thứ nhất năm 1245 hoặc công đồng thứ hai năm 1274).
- The Council of Lyons was held twice in the 13th century. (Công đồng Lyon đã được tổ chức hai lần vào thế kỷ 13.)
Từ đồng nghĩa
- Ecumenical council: công đồng đại kết (một hội nghị của toàn thể Giáo hội).
- Church synod: hội nghị Giáo hội.
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì đây là danh từ riêng)
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- "a temporary reunion": một sự hợp nhất tạm thời (thường được dùng để nói về kết quả của Công đồng Lyon thứ hai).
- The Second Council of Lyons achieved a temporary reunion between the Greek and Roman churches. (Công đồng Lyon thứ hai đã đạt được một sự hợp nhất tạm thời giữa Giáo hội Hy Lạp và La Mã.)