second council of nicaea

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Công đồng Nicaea thứ hai: Đây công đồng đại kết thứ bảy của Giáo hội Kitô giáo, được triệu tập vào năm 787. Công đồng này đã bác bỏ thuyết phá hủy ảnh tượng (iconoclasm) quy định việc tôn kính các hình ảnh thánh (holy images) trong phụng vụ đời sống tín ngưỡng.

dụ sử dụng
  • (Công đồng Nicaea thứ hai đã khẳng định lại việc sử dụng các biểu tượng thánh trong thờ phượng Kitô giáo.)
  • (Các quyết định được đưa ra tại Công đồng Nicaea thứ hai đã tác động lâu dài đến nghệ thuật thần học Byzantine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene the Second Council of Nicaea": triệu tập Công đồng Nicaea thứ hai.
    • Empress Irene convened the Second Council of Nicaea to resolve the iconoclastic controversy. (Hoàng hậu Irene đã triệu tập Công đồng Nicaea thứ hai để giải quyết cuộc tranh cãi về phá hủy ảnh tượng.)
  • "the canons of the Second Council of Nicaea": các giáo luật của Công đồng Nicaea thứ hai.
    • The canons of the Second Council of Nicaea prohibited the destruction of religious images. (Các giáo luật của Công đồng Nicaea thứ hai cấm phá hủy các hình ảnh tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicaea (danh từ riêng): tên một thành phố cổ ở Tiểu Á (nay İznik, Thổ NKỳ), nơi diễn ra các công đồng quan trọng.
    • The First Council of Nicaea was held in 325 AD. (Công đồng Nicaea thứ nhất được tổ chức vào năm 325 sau Công nguyên.)
  • Ecumenical council (danh từ): công đồng đại kết, hội nghị của toàn thể Giáo hội Kitô giáo.
    • The Second Council of Nicaea is recognized as an ecumenical council by both the Catholic and Orthodox churches. (Công đồng Nicaea thứ hai được cả Giáo hội Công giáo Chính thống giáo công nhận một công đồng đại kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Seventh Ecumenical Council: Công đồng Đại kết thứ bảy (tên gọi khác của Công đồng Nicaea thứ hai).
Thành ngữ liên quan
  • "to refute iconoclasm": bác bỏ thuyết phá hủy ảnh tượng.
    • The council's main achievement was to refute iconoclasm and defend the veneration of images. (Thành tựu chính của công đồng bác bỏ thuyết phá hủy ảnh tượng bảo vệ việc tôn kính các hình ảnh.)
  • "to regulate the veneration of holy images": quy định việc tôn kính các hình ảnh thánh.
    • The Second Council of Nicaea regulated the veneration of holy images, distinguishing it from worship. (Công đồng Nicaea thứ hai đã quy định việc tôn kính các hình ảnh thánh, phân biệt với sự thờ phượng.)
second council of nicaea
The bishop consults a large scroll at the Second Council of Nicaea.