second deck

Định nghĩa

Danh từ: Boong thứ hai (trên tàu thủy): "Second deck" boong mái che nằmvị trí cao nhất, chạy dọc theo toàn bộ chiều dài của một con tàu lớn. Đây boong chính nằm ngay dưới boong trên cùng (boong chính) hoặc boong lộ thiên, thường được sử dụng để chứa hàng hóa, trang thiết bị hoặc làm không gian sinh hoạt cho thủy thủ đoàn.

dụ sử dụng
  • (Hành khách được phép đi bộ trên boong thứ hai trong thời tiết yên tĩnh.)
  • (Hàng hóa được cất giữ trên boong thứ hai để bảo vệ khỏi mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the second deck": trên boong thứ hai.
    • The crew's quarters are located on the second deck. (Khu sinh hoạt của thủy thủ đoàn nằm trên boong thứ hai.)
  • "second deck level": tầng boong thứ hai.
    • The emergency exits are clearly marked at the second deck level. (Các lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràngtầng boong thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Deck (n): boong tàu (nói chung).
    • The ship has three decks for passengers. (Con tàu ba boong dành cho hành khách.)
  • Main deck (n): boong chính (boong trên cùng, thường boong lộ thiên).
    • The main deck offers a panoramic view of the ocean. (Boong chính mang đến tầm nhìn toàn cảnh ra đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Upper deck: boong trên (có thể chỉ boong cao nhất hoặc boong thứ hai tùy ngữ cảnh, nhưng thường boong chính).
  • Sheltered deck: boong mái che (nhấn mạnh tính chất được bảo vệ khỏi thời tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go down to the second deck: đi xuống boong thứ hai.
    • The sailors went down to the second deck to inspect the equipment. (Các thủy thủ đi xuống boong thứ hai để kiểm tra thiết bị.)
  • Access the second deck: tiếp cận boong thứ hai.
    • Passengers can access the second deck via the main staircase. (Hành khách có thể tiếp cận boong thứ hai qua cầu thang chính.)
Thành ngữ liên quan
  • All hands on deck: tất cả thủy thủ lên boong (không liên quan trực tiếp đến "second deck", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tàu thủy).
    • The captain shouted "All hands on deck" when the storm approached. (Thuyền trưởng "Tất cả thủy thủ lên boong" khi cơn bão đến gần.)
second deck
The passengers stroll along the second deck of the cruise ship.