second epistle of paul the apostle to the corinthians

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sách Tân Ước: "second epistle of paul the apostle to the corinthians" một sách trong Kinh Thánh Tân Ước, chứa bức thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi đến hội thánh tại thành Côrinhtô. Đây một phần của các thư tín Phaolô, thường được gọi tắt "2 Côrinhtô".

dụ sử dụng
  • (Sách thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi tín hữu Côrinhtô đề cập đến chủ đề hòa giải lòng quảng đại.)
  • (Trong sách thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi tín hữu Côrinhtô, Phaolô bảo vệ thẩm quyền tông đồ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "2 Corinthians" (viết tắt): Dạng rút gọn phổ biến trong các văn bản học thuật hoặc tham khảo Kinh Thánh.

    • The chapter divisions in 2 Corinthians are often cited in theological discussions. (Các phân chia chương trong 2 Côrinhtô thường được trích dẫn trong các cuộc thảo luận thần học.)
  • "Pauline epistles" (các thư tín Phaolô): Cụm từ chỉ nhóm thư do Phaolô viết, trong đó sách này.

    • The second epistle of paul the apostle to the corinthians is one of the most personal Pauline epistles. (Sách thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi tín hữu Côrinhtô một trong những thư tín Phaolô mang tính cá nhân nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Second Corinthians (danh từ): Tên gọi tắt thông dụng.

    • Second Corinthians is known for its discussion of the new covenant. (Sách 2 Côrinhtô nổi tiếng với cuộc thảo luận về giao ước mới.)
  • Corinthian (tính từ): Thuộc về thành Côrinhtô hoặc thư gửi tín hữu Côrinhtô.

    • The Corinthian church faced many challenges. (Hội thánh Côrinhtô đối mặt với nhiều thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • 2 Corinthians: Tên viết tắt phổ biến.
  • Paul's second letter to the Corinthians: Cách diễn đạt khác, dài hơn nhưng cùng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • Epistle of Paul (thư của Phaolô): Chỉ chung các thư tín do Phaolô viết.

    • The epistle of Paul to the Romans is another major work. (Thư của Phaolô gửi tín hữu Rôma một tác phẩm quan trọng khác.)
  • New Testament book (sách Tân Ước): Thuật ngữ chỉ các sách trong Tân Ước.

    • Every New Testament book has its unique theological focus. (Mỗi sách Tân Ước đều trọng tâm thần học riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "The thorn in the flesh" (cái gai trong thân thể): Một câu nổi tiếng từ sách này, chỉ một thử thách hoặc yếu đuối liên tục.
    • Paul mentions a thorn in the flesh in the second epistle of paul the apostle to the corinthians. (Phaolô đề cập đến một cái gai trong thân thể trong sách thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi tín hữu Côrinhtô.)