second epistle of paul the apostle to the thessalonians
Danh từ: - Thư thứ hai của Sứ đồ Phao-lô gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca: Đây là một sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Kitô giáo, chứa đựng bức thư thứ hai mà Sứ đồ Phao-lô viết cho hội thánh tại thành phố Thê-sa-lô-ni-ca (Thessalonica). Bức thư này tập trung vào các chủ đề về sự tái lâm của Chúa Giê-su, sự kiên nhẫn trong đức tin, và cảnh báo về sự lừa dối tôn giáo.
- (Thư thứ hai của Sứ đồ Phao-lô gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca thường được nghiên cứu vì những lời dạy về thời kỳ cuối cùng.)
- (Trong Thư thứ hai của Sứ đồ Phao-lô gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca, Phao-lô khuyến khích các tín hữu giữ vững lập trường.)
"The Second Epistle": Cụm từ viết tắt thông dụng trong các bài giảng hoặc nghiên cứu thần học.
- The Second Epistle is shorter than the First Epistle to the Thessalonians. (Thư thứ hai ngắn hơn Thư thứ nhất gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca.)
"2 Thessalonians": Ký hiệu rút gọn phổ biến trong các bản Kinh Thánh.
- 2 Thessalonians chapter 2 discusses the man of lawlessness. (2 Thê-sa-lô-ni-ca chương 2 thảo luận về người vô luật pháp.)
First Epistle of Paul the Apostle to the Thessalonians (Danh từ): Thư thứ nhất của Sứ đồ Phao-lô gửi tín hữu Thê-sa-lô-ni-ca.
- The First Epistle focuses more on thanksgiving and encouragement. (Thư thứ nhất tập trung nhiều hơn vào lời tạ ơn và khích lệ.)
Pauline epistles (Danh từ): Các thư tín của Phao-lô (tổng thể).
- The Pauline epistles form a major part of the New Testament. (Các thư tín của Phao-lô tạo thành một phần chính của Tân Ước.)
- 2 Thessalonians: Tên viết tắt phổ biến.
- The Second Letter to the Thessalonians: Cách gọi thay thế.
- The Second Epistle to the Thessalonians: Cách gọi trang trọng.
The man of lawlessness (Danh từ): Nhân vật được đề cập trong 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2, tượng trưng cho sự chống đối Chúa.
- The man of lawlessness is a key figure in eschatology. (Người vô luật pháp là một nhân vật chính trong thuyết cánh chung.)
The day of the Lord (Danh từ): Ngày Chúa tái lâm, một chủ đề chính trong thư này.
- Paul warns that the day of the Lord will come like a thief. (Phao-lô cảnh báo rằng ngày của Chúa sẽ đến như kẻ trộm.)
- To stand firm in the faith (Thành ngữ): Giữ vững đức tin, dựa trên lời khuyên của Phao-lô trong thư.
- Despite persecution, they stood firm in the faith as Paul instructed. (Dù bị bắt bớ, họ vẫn giữ vững đức tin như Phao-lô đã dạy.)